ATMEGA324PV-10MU vs ATMEGA325PV-10MU So sánh
So sánh chi tiết song song của ATMEGA324PV-10MU bằng Microchip Technology và ATMEGA325PV-10MU bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
ATMEGA324PV-10MU - 8-bit AVR MCU 10MHz 32KB Flash | Microchip
ATMEGA324PV-10MU ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
ATMEGA325PV-10MU - AVR 8-bit MCU 32KB 10MHz 64-QFN | Microchip
ATMEGA325PV-10MU ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ATMEGA324PV-10MU | ATMEGA325PV-10MU |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Core Processor | AVR | — |
| Core Size | 8-Bit | — |
| Speed | 10 MHz | — |
| Program Memory Type | FLASH | — |
| Program Memory Size | 32 KB (16K x 16) | 32 KB (16K x 16) Flash |
| EEPROM Size | 1 KB | 1 KB |
| RAM Size | 2 KB | 2 KB |
| Supply Voltage Range | 1.8 V to 5.5 V | 1.8 V to 5.5 V |
| Number of I/O | 32 | 54 (32 I/O ports listed in legacy datasheet summary) |
| Connectivity | I2C, SPI, UART/USART (2x) | — |
| Peripherals | Brown-out Detect/Reset, PWM, WDT, Real-Time Counter | — |
| Timers/Counters | 3 flexible timers/counters with compare modes and PWM | — |
| Oscillator Type | Internal | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +85C (Industrial) | — |
| Hộp | 44-VQFN (7x7 mm) | 64-QFN (9x9 mm) with exposed pad |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Architecture | AVR advanced RISC, 131 instructions, 32 working registers | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant (GREEN) | unknown |
| Core | — | AVR 8-bit RISC |
| Tần số xung maksimum | — | 10 MHz |
| Temperature Grade | — | Industrial |
| Series | — | AVR ATmega ATmega325P |
| ADC | — | 10-bit (ATmega325P family) |
| Interfaces | — | USART, SPI, JTAG |
| Instruction Set | — | 131 powerful instructions, most single-cycle |
| Package Code (JEDEC) | — | HVQCCN, square, no-lead |
| Package Body | — | 10 x 10 mm, 1 mm height, 0.80 mm pitch (legacy summary) |
| Lifecycle Stage | — | ACTIVE |