ATMEGA324PV-10MUR vs ATMEGA644PV-10MU So sánh

So sánh chi tiết song song của ATMEGA324PV-10MUR bằng Microchip Technology và ATMEGA644PV-10MU bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
ATMEGA324PV-10MUR ATMEGA324PV-10MUR - 8-bit AVR MCU 32KB 10MHz 1.8V | Microchip

ATMEGA324PV-10MUR - 8-bit AVR MCU 32KB 10MHz 1.8V | Microchip

ATMEGA324PV-10MUR ✓ Hoạt động
Microchip Technology
ATMEGA644PV-10MU ATMEGA644PV-10MU - 8-bit AVR MCU 64KB Flash 10MHz | Microchip

ATMEGA644PV-10MU - 8-bit AVR MCU 64KB Flash 10MHz | Microchip

ATMEGA644PV-10MU ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ATMEGA324PV-10MUR ATMEGA644PV-10MU
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Architecture 8-bit AVR RISC 8-bit AVR RISC
Program Memory Size 32 KB (16K x 16) Flash —
EEPROM Size 1 KB —
SRAM Size 2 KB —
Tần số xung maksimum 10 MHz 10 MHz
Supply Voltage Range 1.8 V to 5.5 V —
General Purpose I/O 32 I/O lines 32 lines
Timers/Counters Two 8-bit, one 16-bit with compare modes and PWM 3 (with compare modes and PWM)
Communication Interfaces 2x USART, SPI, TWI (I2C) —
ADC Resolution 10-bit 10 bit
Hộp 44-VQFN (7x7 mm) Exposed Pad 44-VQFN (7x7 mm), exposed pad
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Series AVR ATmega picoPower —
Low Power Technology picoPower —
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] -40C to +85C (industrial)
Trạng thái vòng đời ACTIVE (newer device available: ATMEGA324PA) —
Flash Memory — 64 KB (32K x 16) ISP Flash
EEPROM — 2 KB
SRAM — 4 KB
Điện áp cung cấp — 1.8 V (picoPower family low-voltage capable)
USART Interfaces — 2
Serial Interfaces — 2-wire (I2C/TWI), SPI
Trạng thái RoHS — Compliant (green package)
In-System Programming — Yes (read-while-write)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá