ATMEGA325-16AU vs ATMEGA169-16AU So sánh
So sánh chi tiết song song của ATMEGA325-16AU bằng Microchip Technology và ATMEGA169-16AU bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
ATMEGA325-16AU - 32KB Flash 16MHz AVR 8-Bit MCU | Microchip
ATMEGA325-16AU ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
ATMEGA169-16AU - 8-Bit AVR MCU 16KB Flash 16MHz TQFP-64 | Microchip
ATMEGA169-16AU ObsoleteSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ATMEGA325-16AU | ATMEGA169-16AU |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Obsolete |
| Core Architecture | 8-bit AVR RISC | — |
| Program Memory Size | 32KB (16K x 16) FLASH | — |
| EEPROM Size | 1KB | — |
| SRAM Size | 2KB | — |
| Tần số xung maksimum | 16 MHz | — |
| Supply Voltage Range | 4.5 V to 5.5 V | [DATA_NEEDED: supply voltage range] |
| Number of I/O Pins | 54 | — |
| Hộp | 64-TQFP (14 x 14 mm, 0.8 mm pitch) | 64-TQFP (14x14 mm) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +85C | -40C to +85C |
| Instruction Set | 131 instructions, mostly single-cycle | 131 instructions, most single-cycle |
| Peripherals | 10-bit ADC, UART, SPI, Watchdog Timer, Timers | — |
| In-System Programming | Yes (ISP FLASH) | Yes (ISP Flash) |
| Life Cycle Stage | ACTIVE | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS compliance status] | [DATA_NEEDED: RoHS status] |
| MSL Rating | [DATA_NEEDED: moisture sensitivity level] | — |
| Core Processor | — | AVR |
| Core Size | — | 8-Bit |
| Max Clock Frequency | — | 16 MHz |
| Flash Memory | — | 16 KB (8K x 16) |
| SRAM | — | [DATA_NEEDED: SRAM size] |
| EEPROM | — | [DATA_NEEDED: EEPROM size] |
| Số lượng chân | — | 64 |
| Throughput | — | Up to 16 MIPS at 16 MHz |
| LCD Controller | — | Yes (integrated segment LCD driver) |
| Programming Interfaces | — | ISP, JTAG |
| Series | — | AVR ATmega |