ATMEGA325-16AUR vs ATMEGA645-16AUR So sánh
So sánh chi tiết song song của ATMEGA325-16AUR bằng Microchip Technology và ATMEGA645-16AUR bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
ATMEGA325-16AUR - AVR 8-Bit MCU 32KB 16MHz TQFP-64 | Microchip
ATMEGA325-16AUR ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
ATMEGA645-16AUR - 8-Bit AVR MCU 64KB 16MHz 64-TQFP | Microchip
ATMEGA645-16AUR ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ATMEGA325-16AUR | ATMEGA645-16AUR |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Core Architecture | AVR 8-bit RISC | — |
| Flash Memory | 32KB (16K x 16) | — |
| EEPROM | 1KB | 2 KB |
| SRAM | 2KB | 4 KB |
| Tần số xung maksimum | 16MHz | — |
| Điện áp cung cấp | 5V | — |
| ADC | Yes, integrated | — |
| Hộp | 64-TQFP (14 x 14 mm) | 64-TQFP (14 x 14 mm) |
| Number of Terminals | 64 | — |
| Terminal Form | Gull Wing | — |
| Package Shape | Square | — |
| Temperature Grade | Industrial | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +85C | -40C to +85C (A grade) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Packaging | Tape and Reel (R suffix) | — |
| Product Series | AVR ATmega | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant (RoHS R suffix per Microchip part numbering) | Compliant (R suffix) |
| Core | — | AVR 8-bit RISC |
| Core Size | — | 8-bit |
| Max Clock Frequency | — | 16 MHz |
| MIPS Throughput | — | 16 MIPS at 16 MHz |
| Program Memory (Flash) | — | 64 KB (32K x 16) |
| Supply Voltage Range | — | 4.5 V to 5.5 V |
| ADC Channels | — | 8-channel 10-bit |
| Programmable I/O Lines | — | 53 (TQFP-64 package) |
| Debug Interface | — | JTAG (on-chip debugging and boundary scan) |
| Instruction Count | — | 130 instructions, most single-cycle |
| Lifecycle Stage | — | Active |