ATMEGA325-16MI vs ATMEGA325A-AU So sánh
So sánh chi tiết song song của ATMEGA325-16MI bằng Microchip Technology và ATMEGA325A-AU bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
ATMEGA325-16MI - AVR 8-Bit MCU 16MHz 32KB Flash | Microchip
ATMEGA325-16MI ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
ATMEGA325A-AU - AVR 8-bit MCU 32KB Flash 20MHz 64TQFP | Microchip
ATMEGA325A-AU ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ATMEGA325-16MI | ATMEGA325A-AU |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Core Architecture | 8-bit AVR RISC | 8-bit AVR RISC |
| Max Clock Frequency | 16 MHz | — |
| Program Memory (Flash) | 32 KB (16K x 16) | — |
| EEPROM | 1 KB | 1 KB |
| SRAM | 2 KB | 2 KB |
| Operating Voltage Range | 2.7 V to 5.5 V | — |
| Number of I/O | 54 programmable I/O lines | — |
| Instructions | 130 powerful instructions, most single-cycle | 131 powerful instructions, most single-cycle |
| Timers/Counters | Two 8-bit and two 16-bit | — |
| ADC | 10-bit | — |
| Serial Interfaces | USART, SPI, TWI (I2C-compatible) | — |
| Hộp | 64-QFN / MLF (9x9 mm) with exposed pad | 64-TQFP, 14 x 14 mm, 0.8 mm pitch |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +85C (industrial) | — |
| ISP (In-System Programmable) | Yes | — |
| JTAG / Debug | JTAG boundary scan and on-chip debug | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant (Green per FindIC data) | Green (lead-free, per FindIC listing) |
| Flash Memory | — | 32 KB (16K x 16) ISP Flash with read-while-write |
| Tần số xung maksimum | — | 20 MHz |
| General Purpose I/O | — | 54 lines |
| Working Registers | — | 32 general purpose registers |
| Debug / Test Interface | — | JTAG (on-chip debug and boundary scan) |
| Điện áp cung cấp | — | 4.5 V to 5.5 V |
| Temperature Grade | — | Industrial |
| Lifecycle Stage | — | ACTIVE |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | — | [DATA_NEEDED: operating temperature range] |
| Moisture Sensitivity Level | — | [DATA_NEEDED: MSL level] |