ATMEGA3250P-20AU vs ATMEGA1280-16AU So sánh

So sánh chi tiết song song của ATMEGA3250P-20AU bằng Microchip Technology và ATMEGA1280-16AU bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
ATMEGA3250P-20AU ATMEGA3250P-20AU - AVR 8-bit MCU 20MHz 32KB TQFP-100 | Microchip

ATMEGA3250P-20AU - AVR 8-bit MCU 20MHz 32KB TQFP-100 | Microchip

ATMEGA3250P-20AU ✓ Hoạt động
Microchip Technology
ATMEGA1280-16AU ATMEGA1280-16AU - 16MHz 128KB AVR MCU | Microchip Technology

ATMEGA1280-16AU - 16MHz 128KB AVR MCU | Microchip Technology

ATMEGA1280-16AU ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ATMEGA3250P-20AU ATMEGA1280-16AU
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Processor AVR —
Core Size 8-Bit —
Speed 20 MHz —
Flash Memory Size 32 KB (16K x 16) —
SRAM Size 2 KB —
EEPROM Size 1 KB —
Supply Voltage Range 4.5 V to 5.5 V —
Number of I/O 69 —
Peripherals Brown-out Detect/Reset, POR, PWM, WDT —
Connectivity SPI, UART/USART, JTAG —
ADC Resolution 10-bit —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C -40°C to +85°C
Hộp 100-TQFP (14x14 mm), 0.8 mm pitch 100-pin TQFP, 14 x 14 mm
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface mount
Program Memory Type FLASH —
RAM Size 2 KB —
Trạng thái vòng đời ACTIVE Active
Product Type — 8-bit AVR RISC-based microcontroller
Maximum Clock Speed — 16 MHz
Flash Memory — 128 KB
SRAM — 8 KB
EEPROM — 4 KB
General-Purpose I/O Lines — 86 lines
General-Purpose Working Registers — 32 registers
ADC — 16-channel, 10-bit
USART — 4 channels
Timer/Counters — 6 flexible timer/counters
Two-Wire Serial Interface — Byte-oriented TWI/I2C
Debug and Programming Interface — JTAG
Bề rộng đường dữ liệu — 8-bit
Operating Voltage — 2.7 V to 5.5 V
Trạng thái RoHS — [DATA_NEEDED: RoHS compliance status]
REACH Status — [DATA_NEEDED: REACH compliance status]
AEC-Q100 Qualification — [DATA_NEEDED: AEC-Q100 qualification status]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá