ATMEGA3250PA-AU vs ATMEGA3250A-AU So sánh

So sánh chi tiết song song của ATMEGA3250PA-AU bằng Microchip Technology và ATMEGA3250A-AU bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
ATMEGA3250PA-AU ATMEGA3250PA-AU - 8-bit AVR MCU 32KB 20MHz TQFP-100 | Microchip

ATMEGA3250PA-AU - 8-bit AVR MCU 32KB 20MHz TQFP-100 | Microchip

ATMEGA3250PA-AU ✓ Hoạt động
Microchip Technology
ATMEGA3250A-AU ATMEGA3250A-AU - 8-bit AVR MCU 32KB 20MHz TQFP-100 | Microchip

ATMEGA3250A-AU - 8-bit AVR MCU 32KB 20MHz TQFP-100 | Microchip

ATMEGA3250A-AU ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ATMEGA3250PA-AU ATMEGA3250A-AU
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Architecture AVR 8-bit RISC —
Core Size 8-Bit 8-Bit
Max Clock Frequency 20 MHz —
Flash Memory 32 KB (16K x 16) 32 KB (16K x 16)
SRAM 2 KB 2 KB
EEPROM 1 KB 1 KB
General Purpose I/O 69 lines —
Working Registers 32 x 8-bit —
Instructions 131 instructions, most single-cycle 131 (most single-cycle)
Throughput Up to 16 MIPS at 16 MHz (fully static operation) —
Connectivity SPI, UART/USART, USI SPI, UART/USART, TWI (I2C)
Debug/Scan Interface JTAG (boundary-scan, on-chip debug, programming) —
Timers Three timer/counters with compare modes —
Low Power Technology picoPower —
Flash Feature In-System Programmable, read-while-write —
Hộp 100-TQFP (14 x 14 mm) 100-TQFP (14x14 mm), 0.8 mm pitch
Kiểu lắp đặt Surface Mount (Gull Wing) Surface Mount
Khoảng nhiệt độ hoạt động Industrial (-40C to +85C) —
Operating Voltage [DATA_NEEDED: operating voltage range] —
Internal Interrupts Internal and external interrupt sources —
Trạng thái RoHS Green (RoHS compliant per FindIC listing) Compliant (Green)
Core Processor — AVR
Speed — 20 MHz
Điện áp cung cấp — 4.5 V to 5.5 V
Number of I/O — 68
I/O Ports — 32 (A-J port system)
Peripherals — Brown-out Detect/Reset, POR, PWM, WDT
ADC Resolution — 10 bit
ADC Channels — 8
Debug Interface — JTAG (on-chip debug + boundary scan)
Nhiệt độ hoạt động — [DATA_NEEDED: operating temperature range]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá