ATMEGA3250PA-AUR vs ATMEGA325-16AUR So sánh

So sánh chi tiết song song của ATMEGA3250PA-AUR bằng Microchip Technology và ATMEGA325-16AUR bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
ATMEGA3250PA-AUR ATMEGA3250PA-AUR - 8-bit AVR MCU 32KB Flash 20MHz | Microchip

ATMEGA3250PA-AUR - 8-bit AVR MCU 32KB Flash 20MHz | Microchip

ATMEGA3250PA-AUR ✓ Hoạt động
Microchip Technology
ATMEGA325-16AUR ATMEGA325-16AUR - AVR 8-Bit MCU 32KB 16MHz TQFP-64 | Microchip

ATMEGA325-16AUR - AVR 8-Bit MCU 32KB 16MHz TQFP-64 | Microchip

ATMEGA325-16AUR ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ATMEGA3250PA-AUR ATMEGA325-16AUR
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Processor AVR —
Core Size 8-bit —
Speed 20 MHz —
Flash Memory 32 KB (16K x 16) 32KB (16K x 16)
SRAM 2 KB 2KB
EEPROM 1 KB 1KB
Number of I/O 69 —
General Purpose Working Registers 32 —
Instructions 131 (mostly single-cycle) —
Supply Voltage Range 1.8 V to 5.5 V —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C -40C to +85C
Hộp 100-TQFP (14x14 mm) 64-TQFP (14 x 14 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Debug / Programming JTAG, ICSP (In-Circuit Serial Programming) —
Low Power Technology picoPower —
Connectivity USART, SPI, I2C (Two-Wire Interface) —
Packaging Tape & Reel (TR) Tape and Reel (R suffix)
Trạng thái RoHS Compliant (Green) Compliant (RoHS R suffix per Microchip part numbering)
Core Architecture — AVR 8-bit RISC
Tần số xung maksimum — 16MHz
Điện áp cung cấp — 5V
ADC — Yes, integrated
Number of Terminals — 64
Terminal Form — Gull Wing
Package Shape — Square
Temperature Grade — Industrial
Product Series — AVR ATmega

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá