ATMEGA3250V-8AU vs ATMEGA3250P-20AU So sánh
So sánh chi tiết song song của ATMEGA3250V-8AU bằng Microchip Technology và ATMEGA3250P-20AU bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
ATMEGA3250V-8AU - 8-bit AVR MCU 32KB 8MHz 100-TQFP | Microchip
ATMEGA3250V-8AU ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
ATMEGA3250P-20AU - AVR 8-bit MCU 20MHz 32KB TQFP-100 | Microchip
ATMEGA3250P-20AU ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ATMEGA3250V-8AU | ATMEGA3250P-20AU |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Core Processor | AVR | AVR |
| Core Size | 8-Bit | 8-Bit |
| Max Clock Speed | 8 MHz | — |
| FLASH Program Memory | 32 KB (16K x 16) | — |
| EEPROM | 1 KB | — |
| SRAM | 2 KB | — |
| Supply Voltage Range | 1.8 V to 5.5 V | 4.5 V to 5.5 V |
| General Purpose I/O | 54 I/O lines (69 total I/O per family listing) | — |
| ADC Resolution | 10-bit | 10-bit |
| Instructions | 131 powerful instructions, most single-cycle | — |
| Working Registers | 32 x 8-bit general purpose | — |
| Debug Interface | JTAG (on-chip debug and boundary scan) | — |
| Hộp | 100-TQFP (14 x 14 mm, 0.8 mm pitch) | 100-TQFP (14x14 mm), 0.8 mm pitch |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Programming | ISP (In-System Programmable), ICSP via MPLAB SNAP | — |
| Trạng thái vòng đời | Active | ACTIVE |
| Nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: operating temperature range] | -40C to +85C |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS status] | — |
| Speed | — | 20 MHz |
| Flash Memory Size | — | 32 KB (16K x 16) |
| SRAM Size | — | 2 KB |
| EEPROM Size | — | 1 KB |
| Number of I/O | — | 69 |
| Peripherals | — | Brown-out Detect/Reset, POR, PWM, WDT |
| Connectivity | — | SPI, UART/USART, JTAG |
| Program Memory Type | — | FLASH |
| RAM Size | — | 2 KB |