ATMEGA3250V-8AUR vs ATMEGA325V-8MI So sánh

So sánh chi tiết song song của ATMEGA3250V-8AUR bằng Microchip Technology và ATMEGA325V-8MI bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
ATMEGA3250V-8AUR ATMEGA3250V-8AUR - 8-bit AVR MCU 32KB 8MHz TQFP-100 | Microchip

ATMEGA3250V-8AUR - 8-bit AVR MCU 32KB 8MHz TQFP-100 | Microchip

ATMEGA3250V-8AUR ✓ Hoạt động
Microchip Technology
ATMEGA325V-8MI ATMEGA325V-8MI - 8-bit AVR MCU 32KB Flash 8MHz 64-QFN | Microchip

ATMEGA325V-8MI - 8-bit AVR MCU 32KB Flash 8MHz 64-QFN | Microchip

ATMEGA325V-8MI ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ATMEGA3250V-8AUR ATMEGA325V-8MI
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Processor AVR —
Core Size 8-Bit —
Speed 8 MHz —
Program Memory Type FLASH (In-System Programmable) —
Program Memory Size 32 KB (16K x 16) —
EEPROM Size 1 KB —
RAM Size 2 KB —
Supply Voltage Range 1.8 V to 5.5 V 1.8 V to 5.5 V
Number of I/O 32 I/O (multi-port) —
Instructions 130-131 powerful instructions, most single-clock cycle —
General Purpose Registers 8 x 32-bit register file (32 x 8-bit working registers) —
Debug / Scan JTAG (IEEE 1149.1 boundary scan) and on-chip debug —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C (Industrial) —
Hộp 100-TQFP (14x14 mm, 0.8 mm pitch) 64-QFN (9x9 mm) Exposed Pad
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Packaging Tape & Reel (TR) —
Trạng thái RoHS Compliant (Green) [DATA_NEEDED: RoHS status]
Life Cycle Stage Active —
Core Architecture — 8-bit AVR RISC
Instruction Set — 130 powerful instructions, most single-cycle
Flash Memory — 32KB (16K x 16) In-System Programmable
Tần số xung maksimum — 8 MHz
Temperature Grade — Industrial (-40C to +85C)
Programming Method — In-System Programmable (ISP) via SPI
Approximate Throughput — ~8 MIPS at 8 MHz (1 MIPS/MHz)
SRAM — [DATA_NEEDED: SRAM size]
EEPROM — [DATA_NEEDED: EEPROM size]
Timers — [DATA_NEEDED: timer count and sizes]
ADC Resolution — [DATA_NEEDED: ADC resolution]
Communication Interfaces — [DATA_NEEDED: USART/SPI/TWI configuration]
Moisture Sensitivity Level — [DATA_NEEDED: MSL level]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá