ATMEGA325A-ANR vs ATMEGA325PA-AU So sánh

So sánh chi tiết song song của ATMEGA325A-ANR bằng Microchip Technology và ATMEGA325PA-AU bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
ATMEGA325A-ANR ATMEGA325A-ANR - 8-bit AVR MCU 32KB 20MHz TQFP-64 | Microchip

ATMEGA325A-ANR - 8-bit AVR MCU 32KB 20MHz TQFP-64 | Microchip

ATMEGA325A-ANR ✓ Hoạt động
Microchip Technology
ATMEGA325PA-AU ATMEGA325PA-AU - 32KB Flash AVR MCU 20MHz TQFP-64 | Microchip

ATMEGA325PA-AU - 32KB Flash AVR MCU 20MHz TQFP-64 | Microchip

ATMEGA325PA-AU ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ATMEGA325A-ANR ATMEGA325PA-AU
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Processor AVR —
Core Size 8-Bit —
Speed 20 MHz —
Program Memory Size 32KB (16K x 16) Flash —
Program Memory Type ISP FLASH —
RAM Size 2K x 8 —
EEPROM Size 1KB —
Number of I/O 54 —
Oscillator Type Internal —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +105C [DATA_NEEDED: Operating Temperature Range]
Hộp / Vỏ 64-TQFP (14x14 mm) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Architecture AVR Advanced RISC, 130 instructions —
Working Registers 32 x 8-bit general purpose —
Debug / Scan JTAG —
Operating Voltage Range [DATA_NEEDED: operating voltage range] —
Data Converters [DATA_NEEDED: ADC channel count and resolution] —
Trạng thái RoHS Compliant (Green, per FindIC listing) Compliant (green, lead-free per distributor data)
Core Architecture — AVR 8-bit RISC
Flash Program Memory — 32 KB (16K x 16), self-programming
SRAM — 2 KB
EEPROM — 1 KB
Tần số xung maksimum — 20 MHz
Throughput — Up to 20 MIPS at 20 MHz
Instruction Set — 131 instructions, most single-cycle
Supply Voltage Range — 1.8 V to 5.5 V (picoPower)
ADC — 8-channel 10-bit
Debug / Programming — JTAG on-chip debug, ICSP
Low Power Technology — picoPower
Hộp — 64-TQFP, 14 x 14 mm, 0.8 mm pitch
Number of I/O Lines — [DATA_NEEDED: Number of I/O Lines]
Lifecycle Stage — Active

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá