ATMEGA325A-AUR vs ATMEGA3250PA-AUR So sánh
So sánh chi tiết song song của ATMEGA325A-AUR bằng Microchip Technology và ATMEGA3250PA-AUR bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
ATMEGA325A-AUR - 32KB Flash 20MHz 8-Bit AVR MCU | Microchip
ATMEGA325A-AUR ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
ATMEGA3250PA-AUR - 8-bit AVR MCU 32KB Flash 20MHz | Microchip
ATMEGA3250PA-AUR ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ATMEGA325A-AUR | ATMEGA3250PA-AUR |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Core Architecture | 8-bit AVR RISC | — |
| Program Memory Size | 32 KB (16K x 16) ISP Flash | — |
| SRAM Size | 2 KB | — |
| EEPROM Size | 1 KB | — |
| Tần số xung maksimum | 20 MHz | — |
| Supply Voltage Range | 1.8 V to 5.5 V | 1.8 V to 5.5 V |
| Number of I/O Lines | 54 | — |
| Hộp | 64-TQFP (14x14 mm), 0.8 mm pitch | 100-TQFP (14x14 mm) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | — |
| Instruction Set | 131 instructions, mostly single-cycle | — |
| ADC Resolution | 10-bit | — |
| Timers | 2 x 8-bit, 1 x 16-bit | — |
| Communication Interfaces | 2 x USART, SPI, TWI (I2C) | — |
| Debug / Programming | JTAG, ICSP in-system programming | JTAG, ICSP (In-Circuit Serial Programming) |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +85C (industrial) | -40C to +85C |
| Trạng thái vòng đời | Active | — |
| Reel Packaging | Tape & Reel (R suffix) | — |
| Core Processor | — | AVR |
| Core Size | — | 8-bit |
| Speed | — | 20 MHz |
| Flash Memory | — | 32 KB (16K x 16) |
| SRAM | — | 2 KB |
| EEPROM | — | 1 KB |
| Number of I/O | — | 69 |
| General Purpose Working Registers | — | 32 |
| Instructions | — | 131 (mostly single-cycle) |
| Kiểu lắp đặt | — | Surface Mount |
| Low Power Technology | — | picoPower |
| Connectivity | — | USART, SPI, I2C (Two-Wire Interface) |
| Packaging | — | Tape & Reel (TR) |
| Trạng thái RoHS | — | Compliant (Green) |