ATMEGA325A-MN vs ATMEGA64A-MU So sánh
So sánh chi tiết song song của ATMEGA325A-MN bằng Microchip Technology và ATMEGA64A-MU bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
ATMEGA325A-MN - 8-bit AVR MCU 32KB Flash 20MHz QFN-64 | Microchip
ATMEGA325A-MN ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
ATMEGA64A-MU - 8-Bit AVR MCU, 16MHz, 64KB Flash | Microchip
ATMEGA64A-MU ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ATMEGA325A-MN | ATMEGA64A-MU |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Core Architecture | 8-bit AVR RISC | 8-bit AVR RISC |
| Program Memory Size | 32 KB (16K x 16) Flash | — |
| Program Memory Type | ISP Flash (read-while-write) | — |
| SRAM Size | 2 KB (2K x 8) | — |
| EEPROM Size | 1 KB | — |
| Maximum Clock Speed | 20 MHz | — |
| Number of I/O | 54 | — |
| General Purpose Working Registers | 32 | — |
| Instruction Set | 130 instructions, most single-cycle | — |
| Debug Interface | JTAG (boundary scan + on-chip debug) | — |
| Oscillator Type | Internal RC | — |
| Hộp / Vỏ | 64-VFQFN Exposed Pad (9x9 mm) | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +105C | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | — |
| Packaging | Tube | — |
| Điện áp cung cấp | [DATA_NEEDED: supply voltage range] | — |
| Max Clock Frequency | — | 16 MHz |
| Flash Memory | — | 64 KB (32K x 16) ISP, read-while-write |
| EEPROM | — | 2 KB |
| SRAM | — | 4 KB |
| General Purpose I/O | — | 53 lines |
| Working Registers | — | 32 |
| Timer/Counters | — | 4 (two 8-bit, two 16-bit) plus RTC |
| USART Interfaces | — | 2 |
| ADC | — | 8-channel 10-bit |
| TWI (I2C) | — | Yes, byte-oriented |
| SPI | — | Yes |
| JTAG Interface | — | Yes (on-chip debug and boundary scan) |
| Supply Voltage Range | — | [DATA_NEEDED: Supply Voltage Range] |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | — | [DATA_NEEDED: Operating Temperature Range] |
| Hộp | — | 64-QFN (9x9 mm), exposed pad, surface mount |
| Kiểu lắp đặt | — | Surface Mount |
| Pin Compatibility | — | 100% pin compatible with ATmega103 |