ATMEGA325P-20MU vs ATMEGA329P-20MU So sánh
So sánh chi tiết song song của ATMEGA325P-20MU bằng Microchip Technology và ATMEGA329P-20MU bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
ATMEGA325P-20MU - 8-bit AVR MCU 32KB 20MHz 64-QFN | Microchip
ATMEGA325P-20MU ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
ATMEGA329P-20MU - 8-bit AVR MCU, 32KB Flash, 20MHz | Microchip
ATMEGA329P-20MU ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ATMEGA325P-20MU | ATMEGA329P-20MU |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Core Architecture | AVR 8-bit RISC | — |
| Core Size | 8-bit | — |
| Tần số xung maksimum | 20 MHz | — |
| Throughput | 20 MIPS at 20 MHz | — |
| Flash Program Memory | 32 KB (16K x 16) | 32 KB (16K x 16) |
| SRAM | 2 KB | 2 KB |
| EEPROM | 1 KB (1024B) | 1 KB |
| Supply Voltage Range (family) | 1.8 V to 5.5 V | — |
| Supply Voltage Range (20 MHz grade) | 4.5 V to 5.5 V | — |
| ADC | 8-channel 10-bit | 8-channel, 10-bit |
| Debug / Programming Interface | JTAG, ICSP | — |
| Hộp | 64-VFQFN Exposed Pad (9x9 mm) | 64-QFN / MLF (9 x 9 mm) with exposed pad |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Programming Features | Self-programming Flash, In-System Programmable | — |
| Instruction Set | 131 instructions, mostly single-cycle | 131 instructions, mostly single-cycle |
| Trạng thái vòng đời | ACTIVE | — |
| Nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: operating temperature range] | — |
| Core | — | 8-bit AVR RISC |
| Maximum CPU Clock | — | 20 MHz |
| Supply Voltage (Vcc) | — | 2.7 V to 5.5 V |
| General-Purpose I/O Pins | — | 54 |
| Timer/Counters | — | Two 8-bit + Two 16-bit with PWM |
| PWM Channels | — | 6 channels |
| Communication Interfaces | — | USART, SPI, TWI (I2C-compatible) |
| LCD Controller | — | Up to 4x32 segment driver (integrated) |
| On-chip Debug | — | JTAG |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | — | -40C to +85C (Industrial) |
| Working Registers | — | 32 x 8-bit |
| Watchdog Timer | — | Yes, programmable |
| Brown-out Detector | — | Yes |
| Sleep Modes | — | 6 (Idle, Power-down, Power-save, Standby, Ext Standby, ADC Noise Reduction) |
| Cấp MSL | — | 3 (168 hours) |
| Trạng thái RoHS | — | Compliant (Green) |