ATMEGA325P-20MUR vs ATMEGA325PV-10MU So sánh
So sánh chi tiết song song của ATMEGA325P-20MUR bằng Microchip Technology và ATMEGA325PV-10MU bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
ATMEGA325P-20MUR - 8-bit AVR MCU 32KB 20MHz 64-QFN | Microchip
ATMEGA325P-20MUR ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
ATMEGA325PV-10MU - AVR 8-bit MCU 32KB 10MHz 64-QFN | Microchip
ATMEGA325PV-10MU ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ATMEGA325P-20MUR | ATMEGA325PV-10MU |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Core Processor | AVR | — |
| Core Size | 8-Bit | — |
| Speed | 20 MHz | — |
| Flash Memory Size | 32 KB (16K x 16) | — |
| SRAM | 2 KB | — |
| EEPROM | 1 KB | — |
| Operating Voltage | 1.8 V to 5.5 V | — |
| Peripherals | picoPower, Brown-out Detect/Reset, POR, PWM, WDT | — |
| Number of I/O | 54 | 54 (32 I/O ports listed in legacy datasheet summary) |
| ADC Resolution | 10-bit | — |
| Number of ADC Channels | 8 | — |
| Communication Interfaces | USART, SPI, TWI (I2C) | — |
| Debug Interface | JTAG (on-chip debug, boundary scan) | — |
| Hộp | 64-QFN (9x9 mm) Exposed Pad / 64-VFQFN | 64-QFN (9x9 mm) with exposed pad |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +85C (Industrial) | — |
| Program Memory Type | In-System Programmable FLASH | — |
| Core | — | AVR 8-bit RISC |
| Program Memory Size | — | 32 KB (16K x 16) Flash |
| RAM Size | — | 2 KB |
| EEPROM Size | — | 1 KB |
| Tần số xung maksimum | — | 10 MHz |
| Supply Voltage Range | — | 1.8 V to 5.5 V |
| Temperature Grade | — | Industrial |
| Series | — | AVR ATmega ATmega325P |
| ADC | — | 10-bit (ATmega325P family) |
| Interfaces | — | USART, SPI, JTAG |
| Instruction Set | — | 131 powerful instructions, most single-cycle |
| Package Code (JEDEC) | — | HVQCCN, square, no-lead |
| Package Body | — | 10 x 10 mm, 1 mm height, 0.80 mm pitch (legacy summary) |
| Lifecycle Stage | — | ACTIVE |
| Trạng thái RoHS | — | unknown |