ATMEGA325PA-AUR vs ATMEGA328-AU So sánh

So sánh chi tiết song song của ATMEGA325PA-AUR bằng Microchip Technology và ATMEGA328-AU bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
ATMEGA325PA-AUR ATMEGA325PA-AUR - 8-bit AVR MCU 32KB Flash 20MHz | Microchip

ATMEGA325PA-AUR - 8-bit AVR MCU 32KB Flash 20MHz | Microchip

ATMEGA325PA-AUR ✓ Hoạt động
Microchip Technology
ATMEGA328-AU ATMEGA328-AU - 8-bit AVR MCU 20MHz 32KB Flash TQFP-32 | Microchip (Tape & Reel)

ATMEGA328-AU - 8-bit AVR MCU 20MHz 32KB Flash TQFP-32 | Microchip (Tape & Reel)

ATMEGA328-AU ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ATMEGA325PA-AUR ATMEGA328-AU
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Architecture 8-bit AVR RISC —
Flash Program Memory 32 KB (16K x 16) —
SRAM 2 KB 2 KB
EEPROM 1 KB 1 KB
Tần số xung maksimum 20 MHz —
Maximum Throughput 20 MIPS at 20 MHz —
Supply Voltage Range 1.8 V to 5.5 V 2.5 V to 5.5 V
ADC Resolution 10-bit 10-bit
ADC Channels 8-channel —
Debug / Boundary Scan JTAG interface for on-chip debug —
Low Power Technology picoPower —
I/O Ports 32 I/O —
Hộp 64-TQFP (14x14 mm) 32-TQFP (7x7 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Packaging Tape & Reel (R suffix) Tape & Reel (R suffix)
Temperature Grade Industrial (IND) —
Life Cycle Stage Active —
Trạng thái RoHS Green / RoHS compliant Compliant
Core Processor — AVR 8-bit RISC
Core Size — 8-bit
Speed — 20 MHz
Flash Memory — 32 KB (16K x 16)
Number of I/O — 23
Number of ADC Channels — 8 (TQFP-32)
Timers/Counters — 2 x 8-bit, 1 x 16-bit
Communication Interfaces — USART, SPI, TWI (I2C)
Nhiệt độ hoạt động — -40C to +85C
Programmability — In-System Programmable (ISP), read-while-write

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá