ATMEGA325PV-10MUR vs ATMEGA3250PA-AUR So sánh

So sánh chi tiết song song của ATMEGA325PV-10MUR bằng Microchip Technology và ATMEGA3250PA-AUR bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
ATMEGA325PV-10MUR ATMEGA325PV-10MUR - 8-bit AVR MCU 32KB 10MHz | Microchip

ATMEGA325PV-10MUR - 8-bit AVR MCU 32KB 10MHz | Microchip

ATMEGA325PV-10MUR ✓ Hoạt động
Microchip Technology
ATMEGA3250PA-AUR ATMEGA3250PA-AUR - 8-bit AVR MCU 32KB Flash 20MHz | Microchip

ATMEGA3250PA-AUR - 8-bit AVR MCU 32KB Flash 20MHz | Microchip

ATMEGA3250PA-AUR ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ATMEGA325PV-10MUR ATMEGA3250PA-AUR
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core AVR 8-bit RISC —
Series AVR ATmega —
Flash Memory 32KB (16K x 16) 32 KB (16K x 16)
SRAM 2KB 2 KB
EEPROM 1KB 1 KB
Tần số xung maksimum 10 MHz —
Supply Voltage Range 1.8 V to 5.5 V 1.8 V to 5.5 V
Hộp 64-QFN (9x9 mm) with Exposed Pad 100-TQFP (14x14 mm)
Số lượng chân 64 —
Number of I/Os 54 —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C (Industrial) -40C to +85C
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Packaging Tape & Reel (T&R) Tape & Reel (TR)
Trạng thái RoHS Compliant (Green) Compliant (Green)
Data Converters [DATA_NEEDED: ADC channels and resolution] —
Communication Interfaces [DATA_NEEDED: USART/SPI/JTAG counts] —
Programmability In-System Programmable FLASH —
Core Processor — AVR
Core Size — 8-bit
Speed — 20 MHz
Number of I/O — 69
General Purpose Working Registers — 32
Instructions — 131 (mostly single-cycle)
Debug / Programming — JTAG, ICSP (In-Circuit Serial Programming)
Low Power Technology — picoPower
Connectivity — USART, SPI, I2C (Two-Wire Interface)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá