ATMEGA325PV-10MUR vs ATMEGA325PV-10MU So sánh
So sánh chi tiết song song của ATMEGA325PV-10MUR bằng Microchip Technology và ATMEGA325PV-10MU bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
ATMEGA325PV-10MUR - 8-bit AVR MCU 32KB 10MHz | Microchip
ATMEGA325PV-10MUR ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
ATMEGA325PV-10MU - AVR 8-bit MCU 32KB 10MHz 64-QFN | Microchip
ATMEGA325PV-10MU ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ATMEGA325PV-10MUR | ATMEGA325PV-10MU |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Core | AVR 8-bit RISC | AVR 8-bit RISC |
| Series | AVR ATmega | AVR ATmega ATmega325P |
| Flash Memory | 32KB (16K x 16) | — |
| SRAM | 2KB | — |
| EEPROM | 1KB | — |
| Tần số xung maksimum | 10 MHz | 10 MHz |
| Supply Voltage Range | 1.8 V to 5.5 V | 1.8 V to 5.5 V |
| Hộp | 64-QFN (9x9 mm) with Exposed Pad | 64-QFN (9x9 mm) with exposed pad |
| Số lượng chân | 64 | — |
| Number of I/Os | 54 | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +85C (Industrial) | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Packaging | Tape & Reel (T&R) | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant (Green) | unknown |
| Data Converters | [DATA_NEEDED: ADC channels and resolution] | — |
| Communication Interfaces | [DATA_NEEDED: USART/SPI/JTAG counts] | — |
| Programmability | In-System Programmable FLASH | — |
| Program Memory Size | — | 32 KB (16K x 16) Flash |
| RAM Size | — | 2 KB |
| EEPROM Size | — | 1 KB |
| Number of I/O | — | 54 (32 I/O ports listed in legacy datasheet summary) |
| Temperature Grade | — | Industrial |
| ADC | — | 10-bit (ATmega325P family) |
| Interfaces | — | USART, SPI, JTAG |
| Instruction Set | — | 131 powerful instructions, most single-cycle |
| Package Code (JEDEC) | — | HVQCCN, square, no-lead |
| Package Body | — | 10 x 10 mm, 1 mm height, 0.80 mm pitch (legacy summary) |
| Lifecycle Stage | — | ACTIVE |