ATMEGA325V-8AI vs ATMEGA325-16AU So sánh

So sánh chi tiết song song của ATMEGA325V-8AI bằng Microchip Technology và ATMEGA325-16AU bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
ATMEGA325V-8AI ATMEGA325V-8AI - 8-bit AVR MCU, 32KB Flash, 8MHz, 1.8V | Microchip

ATMEGA325V-8AI - 8-bit AVR MCU, 32KB Flash, 8MHz, 1.8V | Microchip

ATMEGA325V-8AI ✓ Hoạt động
Microchip Technology
ATMEGA325-16AU ATMEGA325-16AU - 32KB Flash 16MHz AVR 8-Bit MCU | Microchip

ATMEGA325-16AU - 32KB Flash 16MHz AVR 8-Bit MCU | Microchip

ATMEGA325-16AU ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ATMEGA325V-8AI ATMEGA325-16AU
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Architecture 8-bit AVR RISC 8-bit AVR RISC
Program Memory (Flash) 32KB (16K x 16), ISP with read-while-write —
EEPROM 1KB —
SRAM 2KB —
Tần số xung maksimum 8MHz 16 MHz
Supply Voltage Range 1.8V to 5.5V 4.5 V to 5.5 V
General Purpose I/O Lines 54 —
Working Registers 32 general purpose —
Timer/Counters 3 flexible Timer/Counters with compare modes —
Debug/Programming Interface JTAG (boundary-scan, on-chip debug, programming) —
ADC On-chip ADC (per ATmega325 family datasheet) —
Hộp 64-TQFP (14x14 mm, 0.8 mm pitch) 64-TQFP (14 x 14 mm, 0.8 mm pitch)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Temperature Grade Industrial (I suffix), -40C to +85C —
Terminal Form Gull Wing —
Series AVR ATmega ATmega325 —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] [DATA_NEEDED: RoHS compliance status]
Khoảng nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] —
Program Memory Size — 32KB (16K x 16) FLASH
EEPROM Size — 1KB
SRAM Size — 2KB
Number of I/O Pins — 54
Nhiệt độ hoạt động — -40C to +85C
Instruction Set — 131 instructions, mostly single-cycle
Peripherals — 10-bit ADC, UART, SPI, Watchdog Timer, Timers
In-System Programming — Yes (ISP FLASH)
Life Cycle Stage — ACTIVE
MSL Rating — [DATA_NEEDED: moisture sensitivity level]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá