ATMEGA325V-8AI vs ATMEGA649-16AI So sánh
So sánh chi tiết song song của ATMEGA325V-8AI bằng Microchip Technology và ATMEGA649-16AI bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
ATMEGA325V-8AI - 8-bit AVR MCU, 32KB Flash, 8MHz, 1.8V | Microchip
ATMEGA325V-8AI ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
ATMEGA649-16AI - 8-Bit AVR MCU 16MHz 64KB Flash | Microchip
ATMEGA649-16AI ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ATMEGA325V-8AI | ATMEGA649-16AI |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Core Architecture | 8-bit AVR RISC | — |
| Program Memory (Flash) | 32KB (16K x 16), ISP with read-while-write | — |
| EEPROM | 1KB | — |
| SRAM | 2KB | — |
| Tần số xung maksimum | 8MHz | 16 MHz |
| Supply Voltage Range | 1.8V to 5.5V | [DATA_NEEDED: supply voltage range] |
| General Purpose I/O Lines | 54 | — |
| Working Registers | 32 general purpose | 32 x 8-bit general purpose |
| Timer/Counters | 3 flexible Timer/Counters with compare modes | — |
| Debug/Programming Interface | JTAG (boundary-scan, on-chip debug, programming) | — |
| ADC | On-chip ADC (per ATmega325 family datasheet) | — |
| Hộp | 64-TQFP (14x14 mm, 0.8 mm pitch) | 64-TQFP (14x14 mm) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Temperature Grade | Industrial (I suffix), -40C to +85C | — |
| Terminal Form | Gull Wing | — |
| Series | AVR ATmega ATmega325 | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS status] | Compliant (per Microchip product listing) |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: operating temperature range] | — |
| Core | — | AVR 8-Bit RISC |
| Core Size | — | 8-Bit |
| Program Memory Size | — | 64 KB (32K x 16) Flash, ISP, read-while-write |
| EEPROM Size | — | 2 KB |
| SRAM Size | — | 4 KB |
| Instruction Set | — | 130 powerful instructions, most single-cycle |
| General Purpose I/O | — | 54 I/O lines (TQFP-64 configuration) |
| JTAG | — | Yes (on-chip debug and boundary scan) |
| LCD Controller | — | On-chip segment LCD driver |
| Nhiệt độ hoạt động | — | -40C to +85C (industrial grade, per Atmel part number suffix 'I') |
| Programming Interfaces | — | ISP (SPI), JTAG, ICSP via MPLAB SNAP |