ATMEGA325V-8MI vs ATMEGA32L-8MI So sánh
So sánh chi tiết song song của ATMEGA325V-8MI bằng Microchip Technology và ATMEGA32L-8MI bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
ATMEGA325V-8MI - 8-bit AVR MCU 32KB Flash 8MHz 64-QFN | Microchip
ATMEGA325V-8MI ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
ATMEGA32L-8MI - 8MHz 32KB Flash AVR MCU | Microchip 44-VQFN
ATMEGA32L-8MI ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ATMEGA325V-8MI | ATMEGA32L-8MI |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Core Architecture | 8-bit AVR RISC | AVR 8-bit RISC |
| Instruction Set | 130 powerful instructions, most single-cycle | 131 powerful instructions, mostly single-cycle |
| Flash Memory | 32KB (16K x 16) In-System Programmable | — |
| Tần số xung maksimum | 8 MHz | 8 MHz |
| Supply Voltage Range | 1.8 V to 5.5 V | — |
| Hộp | 64-QFN (9x9 mm) Exposed Pad | 44-pin VQFN (7x7 mm) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Temperature Grade | Industrial (-40C to +85C) | — |
| Programming Method | In-System Programmable (ISP) via SPI | — |
| Approximate Throughput | ~8 MIPS at 8 MHz (1 MIPS/MHz) | — |
| SRAM | [DATA_NEEDED: SRAM size] | 2 KB |
| EEPROM | [DATA_NEEDED: EEPROM size] | 1 KB |
| Timers | [DATA_NEEDED: timer count and sizes] | — |
| ADC Resolution | [DATA_NEEDED: ADC resolution] | — |
| Communication Interfaces | [DATA_NEEDED: USART/SPI/TWI configuration] | — |
| Moisture Sensitivity Level | [DATA_NEEDED: MSL level] | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS status] | Compliant |
| Program Memory (Flash) | — | 32 KB (16K x 16) |
| Operating Voltage Range (L) | — | 2.7 V to 5.5 V |
| Throughput | — | Up to 8 MIPS at 8 MHz |
| Programmable I/O Lines | — | 32 |
| ADC | — | 8-channel, 10-bit successive approximation |
| Timers/Counters | — | Two 8-bit, one 16-bit with separate prescaler |
| Serial Interfaces | — | USART, SPI, I2C-compatible TWI |
| On-chip Debug | — | JTAG (OCD) |
| Active Current @1 MHz, 3V, 25C | — | 1.1 mA |
| Idle Current @1 MHz, 3V, 25C | — | 0.35 mA |
| Power-down Current | — | < 1 µA |
| Operating Temperature (Industrial) | — | -40C to +85C |