ATMEGA325V-8MU vs ATMEGA165V-8MU So sánh

So sánh chi tiết song song của ATMEGA325V-8MU bằng Microchip Technology và ATMEGA165V-8MU bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
ATMEGA325V-8MU ATMEGA325V-8MU - 8MHz AVR MCU, 32KB Flash | Microchip

ATMEGA325V-8MU - 8MHz AVR MCU, 32KB Flash | Microchip

ATMEGA325V-8MU ✓ Hoạt động
Microchip Technology
ATMEGA165V-8MU ATMEGA165V-8MU - 8MHz AVR MCU, 16KB Flash | Microchip

ATMEGA165V-8MU - 8MHz AVR MCU, 16KB Flash | Microchip

ATMEGA165V-8MU Obsolete

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ATMEGA325V-8MU ATMEGA165V-8MU
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Obsolete
Core Processor AVR AVR
Core Size 8-Bit 8-Bit
Speed 8 MHz 8 MHz
Program Memory Size 32KB (16K x 16) FLASH —
RAM Size 2K x 8 —
EEPROM Size 1K x 8 —
Supply Voltage Range 1.8 V to 5.5 V —
Number of I/O 54 —
ADC Resolution 10-Bit 10-bit
ADC Channels 8 8
Connectivity SPI, UART/USART, TWI (I2C) SPI, UART/USART, USI
Timers 2 x 8-Bit, 1 x 16-Bit (RTC capable) —
Instructions 131 (most single-cycle) 131 powerful instructions, most single-cycle
Hộp 64-QFN (9x9 mm) Exposed Pad 64-QFN (9x9 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Programming In-System Programmable (ISP via SPI) —
Sleep Modes Idle, ADC NR, Power-Save, Power-Down, Standby, Extended Standby —
Watchdog Timer Yes —
Life Cycle Stage Active —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS compliance status] —
Flash Program Memory — 16 KB (8K x 16)
SRAM — 1 KB
EEPROM — 512 bytes
Max Throughput — Up to 16 MIPS (fully static, at 16 MHz)
Operating Voltage Range — 1.8 V to 5.5 V (V version)
Packaging — Tray
Nhiệt độ hoạt động — [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Programmability — In-System Programmable (ISP) Flash
Product Status — Obsolete

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá