ATMEGA325V-8MU vs ATMEGA325A-MN So sánh

So sánh chi tiết song song của ATMEGA325V-8MU bằng Microchip Technology và ATMEGA325A-MN bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
ATMEGA325V-8MU ATMEGA325V-8MU - 8MHz AVR MCU, 32KB Flash | Microchip

ATMEGA325V-8MU - 8MHz AVR MCU, 32KB Flash | Microchip

ATMEGA325V-8MU ✓ Hoạt động
Microchip Technology
ATMEGA325A-MN ATMEGA325A-MN - 8-bit AVR MCU 32KB Flash 20MHz QFN-64 | Microchip

ATMEGA325A-MN - 8-bit AVR MCU 32KB Flash 20MHz QFN-64 | Microchip

ATMEGA325A-MN ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ATMEGA325V-8MU ATMEGA325A-MN
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Processor AVR —
Core Size 8-Bit —
Speed 8 MHz —
Program Memory Size 32KB (16K x 16) FLASH 32 KB (16K x 16) Flash
RAM Size 2K x 8 —
EEPROM Size 1K x 8 1 KB
Supply Voltage Range 1.8 V to 5.5 V —
Number of I/O 54 54
ADC Resolution 10-Bit —
ADC Channels 8 —
Connectivity SPI, UART/USART, TWI (I2C) —
Timers 2 x 8-Bit, 1 x 16-Bit (RTC capable) —
Instructions 131 (most single-cycle) —
Hộp 64-QFN (9x9 mm) Exposed Pad —
Kiểu lắp đặt Surface Mount —
Programming In-System Programmable (ISP via SPI) —
Sleep Modes Idle, ADC NR, Power-Save, Power-Down, Standby, Extended Standby —
Watchdog Timer Yes —
Life Cycle Stage Active —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS compliance status] —
Core Architecture — 8-bit AVR RISC
Program Memory Type — ISP Flash (read-while-write)
SRAM Size — 2 KB (2K x 8)
Maximum Clock Speed — 20 MHz
General Purpose Working Registers — 32
Instruction Set — 130 instructions, most single-cycle
Debug Interface — JTAG (boundary scan + on-chip debug)
Oscillator Type — Internal RC
Hộp / Vỏ — 64-VFQFN Exposed Pad (9x9 mm)
Nhiệt độ hoạt động — -40C to +105C
Kiểu lắp đặt — Surface Mount
Packaging — Tube
Điện áp cung cấp — [DATA_NEEDED: supply voltage range]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá