ATMEGA328P-15MZ vs ATMEGA328-MU So sánh

So sánh chi tiết song song của ATMEGA328P-15MZ bằng Microchip Technology và ATMEGA328-MU bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
ATMEGA328P-15MZ ATMEGA328P-15MZ 32KB 8-Bit AVR MCU | Microchip Technology

ATMEGA328P-15MZ 32KB 8-Bit AVR MCU | Microchip Technology

ATMEGA328P-15MZ ✓ Hoạt động
Microchip Technology
ATMEGA328-MU ATMEGA328-MU - 8-bit AVR MCU 32KB Flash 20MHz | Microchip

ATMEGA328-MU - 8-bit AVR MCU 32KB Flash 20MHz | Microchip

ATMEGA328-MU ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ATMEGA328P-15MZ ATMEGA328-MU
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Product Type 8-bit AVR RISC microcontroller —
Program Memory 32 KB in-system programmable flash —
EEPROM 1024 bytes 1 KB
SRAM 2 KB 2 KB
General-Purpose I/O Lines 23 lines —
General-Purpose Working Registers 32 registers —
Instruction Set 131 instructions 131 instructions, mostly single-cycle
Execution Model Mostly single-clock-cycle execution —
Timer/Counter Blocks 3 blocks —
Core Architecture AVR RISC AVR 8-bit RISC
Clock Speed [DATA_NEEDED: verified maximum clock frequency for ATMEGA328P-15MZ] —
Điện áp cung cấp hoạt động [DATA_NEEDED: verified operating supply-voltage range] —
Hộp 32-pin QFN with exposed pad, 10 mm x 10 mm 32-pin VQFN (5x5 mm) with EP
Package Pitch 0.80 mm —
Package Height 1.00 mm maximum —
Programming In-system programmable —
Serial Interfaces I2C, SPI, UART/USART —
Trạng thái vòng đời Active —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS compliance status] —
REACH Status [DATA_NEEDED: REACH compliance status] —
Flash Program Memory — 32 KB (16K x 16)
Maximum CPU Speed — 20 MHz (20 MIPS)
Điện áp cung cấp — 1.8 V to 5.5 V
Operating Temperature (Industrial) — -40C to +85C
I/O Pins — 23 general-purpose
ADC — 10-bit, 8 channels, up to 15 kSPS
Timers — 2 x 8-bit + 1 x 16-bit
Communication Interfaces — 1x USART, 1x SPI, 1x I2C (TWI)
Kiểu lắp đặt — Surface Mount
On-chip Debug — debugWIRE
Power-down Mode Current — < 1 uA (typical, datasheet)
Cấp MSL — MSL3 (per JEDEC J-STD-020, typical for VQFN)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá