ATMEGA328P-AUR vs ATMEGA164A-AU So sánh

So sánh chi tiết song song của ATMEGA328P-AUR bằng Microchip Technology và ATMEGA164A-AU bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
ATMEGA328P-AUR ATMEGA328P-AUR - 8-bit AVR MCU, 32KB Flash, 20MHz, TQFP-32 | Microchip

ATMEGA328P-AUR - 8-bit AVR MCU, 32KB Flash, 20MHz, TQFP-32 | Microchip

ATMEGA328P-AUR ✓ Hoạt động
Microchip Technology
ATMEGA164A-AU ATMEGA164A-AU - 8-bit AVR MCU, 16KB Flash, 20MHz, 44-TQFP

ATMEGA164A-AU - 8-bit AVR MCU, 16KB Flash, 20MHz, 44-TQFP

ATMEGA164A-AU ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ATMEGA328P-AUR ATMEGA164A-AU
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Architecture AVR 8-bit RISC AVR 8-bit RISC
Program Memory (Flash) 32 KB 16 KB (8K x 16)
SRAM 2 KB 1 KB
EEPROM 1 KB 512 B
Tần số xung maksimum 20 MHz —
Supply Voltage Range 1.8 V to 5.5 V —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C (Industrial) —
I/O Pins 23 programmable —
ADC 10-bit, up to 8 channels 8-channel, 10-bit
PWM Channels 6 6
Timers 2 x 8-bit, 1 x 16-bit —
Communication Interfaces USART, SPI, I2C (TWI) 2x USART, SPI, I2C (TWI)
Hộp 32-pin TQFP, 7x7 mm, 0.8 mm pitch 44-TQFP (10x10 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Instruction Set 131 instructions, mostly single-cycle —
Working Registers 32 x 8-bit —
Watchdog Timer Yes, with separate on-chip oscillator —
Brown-out Detection Yes —
Power-Saving Modes 6 software-selectable —
Cấp MSL 3 (168 hours) —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Throughput 20 MIPS at 20 MHz —
Maximum CPU Speed — 20 MHz (20 MIPS)
Điện áp cung cấp — 2.7 V to 5.5 V (4.5V-5.5V at 20MHz)
General Purpose I/O — 32
Timers/Counters — Two 8-bit, One 16-bit
Nhiệt độ hoạt động — -40C to +85C (industrial)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá