ATMEGA328P-AUR vs ATMEGA324PV-10AU So sánh

So sánh chi tiết song song của ATMEGA328P-AUR bằng Microchip Technology và ATMEGA324PV-10AU bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
ATMEGA328P-AUR ATMEGA328P-AUR - 8-bit AVR MCU, 32KB Flash, 20MHz, TQFP-32 | Microchip

ATMEGA328P-AUR - 8-bit AVR MCU, 32KB Flash, 20MHz, TQFP-32 | Microchip

ATMEGA328P-AUR ✓ Hoạt động
Microchip Technology
ATMEGA324PV-10AU ATMEGA324PV-10AU - 8-bit AVR MCU, 32KB Flash, 10MHz, 44-TQFP | Microchip

ATMEGA324PV-10AU - 8-bit AVR MCU, 32KB Flash, 10MHz, 44-TQFP | Microchip

ATMEGA324PV-10AU ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ATMEGA328P-AUR ATMEGA324PV-10AU
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Architecture AVR 8-bit RISC AVR 8-bit RISC
Program Memory (Flash) 32 KB 32 KB (16K x 16)
SRAM 2 KB 2 KB
EEPROM 1 KB 1 KB
Tần số xung maksimum 20 MHz —
Supply Voltage Range 1.8 V to 5.5 V 1.8 V to 5.5 V
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C (Industrial) —
I/O Pins 23 programmable —
ADC 10-bit, up to 8 channels 8-channel, 10-bit
PWM Channels 6 —
Timers 2 x 8-bit, 1 x 16-bit —
Communication Interfaces USART, SPI, I2C (TWI) —
Hộp 32-pin TQFP, 7x7 mm, 0.8 mm pitch 44-pin TQFP (10x10 mm), 0.80 mm pitch
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Instruction Set 131 instructions, mostly single-cycle 131 instructions, most single-cycle
Working Registers 32 x 8-bit —
Watchdog Timer Yes, with separate on-chip oscillator Yes, programmable with separate oscillator
Brown-out Detection Yes —
Power-Saving Modes 6 software-selectable —
Cấp MSL 3 (168 hours) —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Throughput 20 MIPS at 20 MHz —
Maximum CPU Frequency — 10 MHz
General-Purpose I/O — 32
General-Purpose Registers — 32
Performance — Up to 10 MIPS at 10 MHz
USART — 2
SPI — 1 (master/slave)
TWI (I2C) — 1 byte-oriented
Timer/Counters — 3 (with PWM and compare modes)
Analog Comparator — Yes, on-chip
RTC — Yes, real-time counter
Debug Interface — JTAG / OCD (debugWIRE)
Nhiệt độ hoạt động — -40C to +85C (industrial)
Process Family — picoPower

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá