ATMEGA328P-MU vs ATMEGA168PA-15MZ So sánh
So sánh chi tiết song song của ATMEGA328P-MU bằng Microchip Technology và ATMEGA168PA-15MZ bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
ATMEGA168PA-15MZ - 8-bit AVR MCU 16KB Flash 20MHz | Microchip
ATMEGA168PA-15MZ ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ATMEGA328P-MU | ATMEGA168PA-15MZ |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | NRND | Hoạt động |
| Core Architecture | AVR 8-bit RISC | 8-bit AVR RISC |
| Maximum Clock Speed | 20 MHz | — |
| Instruction Throughput | 20 MIPS | — |
| Flash Program Memory | 32 KB (16 K x 16) | 16 KB (ISP, read-while-write) |
| SRAM | 2 KB | 1 KB |
| EEPROM | 1 KB | 512 B |
| Operating Voltage Range | 1.8 V to 5.5 V | — |
| General-Purpose I/O | 23 lines | — |
| ADC | 10-bit, 8 channels (6 + 2 dedicated QFN/VFP) | 8-channel, 10-bit (QFN/MLF package) |
| Timers/Counters | 2 x 8-bit, 1 x 16-bit | — |
| Communication Interfaces | USART, SPI (master/slave), TWI (I2C-compatible) | — |
| On-chip Oscillator | Internal 8 MHz calibrated, 128 kHz | — |
| Hộp | 32-pin VQFN (5x5 mm, exposed pad) | 32-QFN (5x5 mm) with exposed pad |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Nhiệt độ hoạt động | -40 C to +85 C (industrial) | -40C to +125C |
| Programming Interface | ISP, debugWIRE, TPI | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | — |
| Tần số xung maksimum | — | 20 MHz |
| Throughput | — | Up to 20 MIPS at 20 MHz |
| Supply Voltage Range | — | 1.8 V to 5.5 V |
| General Purpose I/O | — | 23 lines |
| Working Registers | — | 32 x 8-bit |
| Timers | — | 2 x 8-bit, 1 x 16-bit with PWM |
| Serial Interfaces | — | SPI, I2C, USART |
| Debug System | — | debugWIRE on-chip debug |
| Automotive Qualification | — | AEC-Q100 qualified |
| Power Technology | — | picoPower low-power sleep modes |
| Instruction Set | — | 131 instructions, mostly single-cycle |