ATMEGA328P-PU vs ATMEGA32A-PN So sánh
So sánh chi tiết song song của ATMEGA328P-PU bằng Microchip Technology và ATMEGA32A-PN bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
ATMEGA328P-PU - 8-bit AVR MCU 32KB Flash 28-PDIP | Microchip
ATMEGA328P-PU ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
ATMEGA32A-PN - 8-bit AVR MCU 32KB Flash 16MHz 40-DIP | Microchip
ATMEGA32A-PN ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ATMEGA328P-PU | ATMEGA32A-PN |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Core Architecture | 8-bit AVR RISC | 8-bit AVR RISC |
| Flash Program Memory | 32 KB (16K x 16) | — |
| EEPROM | 1 KB | 1 KB |
| SRAM | 2 KB | 2 KB |
| Tần số xung maksimum | 20 MHz | — |
| Typical Arduino Clock Frequency | 16 MHz | — |
| Supply Voltage Range | 4.5 V to 5.5 V | — |
| General Purpose I/O Lines | 23 | — |
| Working Registers | 32 general purpose | — |
| Instructions | 131 instructions, most single-cycle | — |
| Hộp | 28-PDIP | 40-pin PDIP (0.600 in / 15.24 mm) |
| Kiểu lắp đặt | Through Hole | Through-Hole |
| In-System Programming | Yes (ISP, read-while-write) | — |
| ADC | 10-bit | 8-channel, 10-bit |
| Product Series | AVR ATmega | — |
| Nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: operating temperature range] | -40 C to +85 C |
| Interface Peripherals | USART, SPI, TWI (I2C) | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS status] | Compliant |
| Program Memory (Flash) | — | 32 KB (16K x 16) |
| Maximum CPU Speed | — | 16 MHz |
| Operating Voltage | — | 4.5 V to 5.5 V |
| Number of I/O Pins | — | 32 |
| Timers/Counters | — | Two 8-bit + One 16-bit |
| Communication Interfaces | — | USART, SPI, TWI (I2C) |
| Debug Interface | — | JTAG (IEEE 1149.1) |
| Programmable Lock Bits | — | Yes (software security) |
| Flash Endurance | — | 10,000 write/erase cycles |
| EEPROM Endurance | — | 100,000 write/erase cycles |