ATMEGA328PB-AN vs ATMEGA168PA-ANR So sánh
So sánh chi tiết song song của ATMEGA328PB-AN bằng Microchip Technology và ATMEGA168PA-ANR bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
ATMEGA328PB-AN - 8-bit AVR MCU 20MHz 32KB Flash TQFP-32 | Microchip
ATMEGA328PB-AN ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
ATMEGA168PA-ANR - 16KB AVR 8-Bit MCU 20MHz | Microchip
ATMEGA168PA-ANR ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ATMEGA328PB-AN | ATMEGA168PA-ANR |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Core Processor | AVR | — |
| Core Size | 8-bit | — |
| Speed | 20 MHz | — |
| Flash Memory | 32 KB (16K x 16) | — |
| EEPROM | 1 KB | 512 bytes |
| SRAM | 2 KB | 1 KB |
| General Purpose I/O | 27 | — |
| Timers/Counters | 5 (flexible, with compare modes) | — |
| USART | 2 | — |
| Hộp | 32-TQFP (7x7 mm) | 32-TQFP (7x7 mm) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Packaging | Tray | — |
| Architecture | AVR enhanced RISC, picoPower | — |
| Working Registers | 32 | — |
| Interrupt Sources | Internal and external interrupts | — |
| Programming Interface | ISP / ICSP (SPI) | — |
| Nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: operating temperature range] | — |
| Supply Voltage Range | [DATA_NEEDED: supply voltage range] | 1.8 V to 5.5 V |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: rohs status] | Compliant |
| Core Architecture | — | 8-bit AVR RISC |
| Program Memory Size | — | 16 KB (8K x 16) Flash |
| Flash Endurance | — | 10,000 write/erase cycles (typical) |
| Maximum CPU Speed | — | 20 MHz |
| Throughput | — | Up to 20 MIPS at 20 MHz |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | — | -40 C to +105 C |
| General Purpose I/O Lines | — | 23 |
| General Purpose Working Registers | — | 32 |
| ADC | — | 8-channel 10-bit successive approximation |
| Timer/Counters | — | 3 flexible timer/counters with compare modes |
| Serial Interfaces | — | USART, SPI, Two-Wire (I2C) |
| PWM Channels | — | 6 |
| On-Chip Debug | — | debugWIRE |
| Brown-Out Detection | — | Yes, programmable |
| Watchdog Timer | — | Yes, with separate on-chip oscillator |