ATMEGA328PB-AU vs ATMEGA48PA-ANR So sánh
So sánh chi tiết song song của ATMEGA328PB-AU bằng Microchip Technology và ATMEGA48PA-ANR bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
ATMEGA328PB-AU - 8-Bit AVR MCU 20MHz 32KB Flash | Microchip
ATMEGA328PB-AU ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
ATMEGA48PA-ANR - 8-Bit AVR MCU 4KB Flash 20MHz | Microchip
ATMEGA48PA-ANR ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ATMEGA328PB-AU | ATMEGA48PA-ANR |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Core Processor | AVR | — |
| Core Size | 8-Bit | — |
| Speed | 20 MHz | — |
| Flash Memory | 32 KB (16K x 16) | — |
| EEPROM | 2 KB | 256 B |
| SRAM | 4 KB | 512 B |
| General Purpose I/O | 27 | — |
| Connectivity | I2C x2, SPI x2, USART x2 | — |
| ADC Resolution | 10-bit | 10-bit |
| Number of ADC Channels | 7 | — |
| Hộp | 32-TQFP (7 x 7 mm) | 32-TQFP (7x7 mm), 0.8 mm pitch |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +85C (Industrial) | -40C to +85C (industrial) |
| Technology | picoPower, CMOS | — |
| Safety Feature | Functional Safety (FuSa) | — |
| Programming | In-System Programmable (ISP), read-while-write | — |
| Instruction Throughput | Up to 20 MIPS at 20 MHz | — |
| Core Architecture | — | 8-bit AVR RISC |
| Flash Program Memory | — | 4 KB (2K x 16) |
| Tần số xung maksimum | — | 20 MHz |
| Maximum MIPS | — | 20 MIPS (1 MIPS/MHz) |
| Supply Voltage Range | — | 1.8 V to 5.5 V |
| Number of I/O Lines | — | 23 |
| Timer/Counters | — | 3 (two 8-bit, one 16-bit) |
| ADC Channels | — | 8 single-ended multiplexed |
| Communication Interfaces | — | USART, SPI, TWI (I2C) |
| Programming Interface | — | ICSP (in-circuit serial programming) |
| Low Power Technology | — | picoPower |
| Trạng thái vòng đời | — | ACTIVE |
| Trạng thái RoHS | — | Compliant (green package per digchip data) |