ATMEGA328PB-AUR vs ATMEGA163-8AI So sánh
So sánh chi tiết song song của ATMEGA328PB-AUR bằng Microchip Technology và ATMEGA163-8AI bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
ATMEGA328PB-AUR - 8-Bit AVR MCU 32KB Flash 20MHz TQFP-32 | Microchip
ATMEGA328PB-AUR ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
ATMEGA163-8AI - 8-bit AVR MCU 16KB Flash 8MHz TQFP-44 | Microchip
ATMEGA163-8AI ✗ Cuối đờiSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ATMEGA328PB-AUR | ATMEGA163-8AI |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Cuối chu kỳ cuộc sống |
| Core Architecture | 8-bit AVR RISC | — |
| Tần số xung maksimum | 20 MHz | — |
| Flash Program Memory | 32 KB (16K x 16) | 16KB (8K x 16) |
| SRAM | 4 KB | 1KB |
| EEPROM | 2 KB | [DATA_NEEDED: EEPROM size] |
| General Purpose I/O | 27 I/O lines | — |
| Working Registers | 32 x 8-bit | — |
| Throughput | Up to 1 MIPS per MHz (single-cycle instructions) | — |
| Timers | 2 x 8-bit and 2 x 16-bit timer/counters | [DATA_NEEDED: timer count and sizes] |
| Communication Interfaces | 2 x SPI, 2 x TWI (I2C), USART | — |
| ADC | 10-bit ADC | — |
| Hộp | 32-TQFP (7x7 mm) | 44-TQFP (10x10 mm) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Packaging | Tape & Reel (AUR suffix) | — |
| Temperature Grade | Industrial (per Mouser listing) | — |
| Điện áp cung cấp hoạt động | [DATA_NEEDED: Operating Supply Voltage Range] | — |
| Special Features | picoPower technology, Functional Safety (FuSa) | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS Compliance Status] | [DATA_NEEDED: RoHS status] |
| Core Processor | — | AVR |
| Core Size | — | 8-Bit |
| Speed | — | 8 MHz |
| Điện áp cung cấp | — | 4.5 V to 5.5 V |
| Nhiệt độ hoạt động | — | -40C to +85C (Industrial) |
| Connectivity | — | I2C, SPI, UART/USART |
| Peripherals | — | 10-bit ADC, PWM, WDT |
| Number of I/O | — | [DATA_NEEDED: I/O count] |
| Program Memory Type | — | In-System Programmable FLASH |
| Architecture | — | Harvard RISC, single-cycle instructions |