ATMEGA328PB-MU vs ATMEGA328P-MUR So sánh
So sánh chi tiết song song của ATMEGA328PB-MU bằng Microchip Technology và ATMEGA328P-MUR bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
ATMEGA328PB-MU - 8-Bit AVR MCU 20MHz 32KB Flash | Microchip
ATMEGA328PB-MU ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
ATMEGA328P-MUR - 8-bit AVR MCU 20MHz 32KB Flash VQFN-32 (Tape & Reel)
ATMEGA328P-MUR ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ATMEGA328PB-MU | ATMEGA328P-MUR |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Core Architecture | AVR 8-bit RISC | AVR 8-bit RISC |
| Core Size | 8-Bit | — |
| Tần số xung maksimum | 20 MHz | — |
| Program Memory Size | 32 KB (16K x 16) FLASH | — |
| SRAM Size | 2 KB | — |
| EEPROM Size | 1 KB | — |
| Performance | Approx. 1 MIPS per MHz | — |
| I/O Count | 27 GPIO (incl. PORTE [3:0] on QFN) | — |
| Hộp | 32-VFQFN (5x5 mm) | 32-pin VQFN (5x5 mm, exposed pad) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +85C (Industrial) | -40 C to +85 C (industrial) |
| Điện áp cung cấp | [DATA_NEEDED: VCC range] | — |
| ADC Resolution | 10-bit | — |
| Timers | 2 x 8-bit, 1 x 16-bit | — |
| Communication Interfaces | USART, 2 x SPI, 2 x I2C (TWI) | USART, SPI (master/slave), TWI (I2C-compatible) |
| Low Power Technology | picoPower, multiple sleep modes | — |
| Programming | ISP, debugWIRING, self-programming boot loader | — |
| Safety Qualification | Functional Safety (FuSa) supported per DigiKey | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant (GREEN package per FindIC) | Compliant |
| Maximum Clock Speed | — | 20 MHz |
| Instruction Throughput | — | 20 MIPS |
| Flash Program Memory | — | 32 KB (16 K x 16) |
| SRAM | — | 2 KB |
| EEPROM | — | 1 KB |
| Operating Voltage Range | — | 1.8 V to 5.5 V |
| General-Purpose I/O | — | 23 lines |
| ADC | — | 10-bit, 8 channels (6 + 2 dedicated QFN/VFP) |
| Timers/Counters | — | 2 x 8-bit, 1 x 16-bit |
| On-chip Oscillator | — | Internal 8 MHz calibrated, 128 kHz |
| Programming Interface | — | ISP, debugWIRE, TPI |