ATMEGA329-16AUR vs ATMEGA3250PA-AUR So sánh

So sánh chi tiết song song của ATMEGA329-16AUR bằng Microchip Technology và ATMEGA3250PA-AUR bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
ATMEGA329-16AUR ATMEGA329-16AUR - AVR 8-bit MCU 16MHz 32KB LCD | Microchip

ATMEGA329-16AUR - AVR 8-bit MCU 16MHz 32KB LCD | Microchip

ATMEGA329-16AUR ✓ Hoạt động
Microchip Technology
ATMEGA3250PA-AUR ATMEGA3250PA-AUR - 8-bit AVR MCU 32KB Flash 20MHz | Microchip

ATMEGA3250PA-AUR - 8-bit AVR MCU 32KB Flash 20MHz | Microchip

ATMEGA3250PA-AUR ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ATMEGA329-16AUR ATMEGA3250PA-AUR
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Processor AVR 8-bit RISC AVR
Core Size 8-bit 8-bit
Speed 16 MHz 20 MHz
Program Memory Size 32 KB (16K x 16) FLASH —
EEPROM Size 1 KB —
RAM Size 2 KB SRAM —
Supply Voltage Range 4.5 V to 5.5 V 1.8 V to 5.5 V
Number of I/O 54 general purpose I/O lines 69
LCD Controller Integrated segment LCD driver —
ADC 8-channel 10-bit —
JTAG Yes (IEEE 1149.1 boundary scan / on-chip debug) —
Instructions 131 powerful instructions, most single-cycle 131 (mostly single-cycle)
Hộp 64-TQFP (14x14 mm, 0.8 mm pitch) 100-TQFP (14x14 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C (industrial, per ATMEGA329-16AI grade family) -40C to +85C
Packaging Tape & Reel (R suffix) Tape & Reel (TR)
Life Cycle Stage ACTIVE —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant (Green)
Flash Memory — 32 KB (16K x 16)
SRAM — 2 KB
EEPROM — 1 KB
General Purpose Working Registers — 32
Debug / Programming — JTAG, ICSP (In-Circuit Serial Programming)
Low Power Technology — picoPower
Connectivity — USART, SPI, I2C (Two-Wire Interface)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá