ATMEGA329-16MU vs ATMEGA325PV-10MU So sánh
So sánh chi tiết song song của ATMEGA329-16MU bằng Microchip Technology và ATMEGA325PV-10MU bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
ATMEGA329-16MU - 8-Bit AVR MCU 16MHz 32KB LCD | Microchip
ATMEGA329-16MU ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
ATMEGA325PV-10MU - AVR 8-bit MCU 32KB 10MHz 64-QFN | Microchip
ATMEGA325PV-10MU ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ATMEGA329-16MU | ATMEGA325PV-10MU |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Core Architecture | AVR 8-bit RISC | — |
| Clock Speed | 16 MHz | — |
| Flash Memory | 32 KB (16K x 16), ISP, self-programming | — |
| EEPROM | 1 KB | — |
| SRAM | 2 KB | — |
| Instructions | 131 (most single-cycle) | — |
| Throughput | Up to 16 MIPS at 16 MHz | — |
| Điện áp cung cấp | 4.5 V to 5.5 V | — |
| General Purpose I/O | 54 lines | — |
| LCD Controller | Up to 25 segments x 4 commons | — |
| ADC | 10-bit | 10-bit (ATmega325P family) |
| Debug Interface | JTAG (on-chip debug, boundary scan) | — |
| Working Registers | 32 x 8-bit general purpose | — |
| Hộp | 64-QFN (MLF), 9 x 9 mm | 64-QFN (9x9 mm) with exposed pad |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Lifecycle Stage | ACTIVE | ACTIVE |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS compliance status] | unknown |
| Core | — | AVR 8-bit RISC |
| Program Memory Size | — | 32 KB (16K x 16) Flash |
| RAM Size | — | 2 KB |
| EEPROM Size | — | 1 KB |
| Tần số xung maksimum | — | 10 MHz |
| Supply Voltage Range | — | 1.8 V to 5.5 V |
| Number of I/O | — | 54 (32 I/O ports listed in legacy datasheet summary) |
| Temperature Grade | — | Industrial |
| Series | — | AVR ATmega ATmega325P |
| Interfaces | — | USART, SPI, JTAG |
| Instruction Set | — | 131 powerful instructions, most single-cycle |
| Package Code (JEDEC) | — | HVQCCN, square, no-lead |
| Package Body | — | 10 x 10 mm, 1 mm height, 0.80 mm pitch (legacy summary) |