ATMEGA3290-16AI vs ATMEGA3290V-8AU So sánh

So sánh chi tiết song song của ATMEGA3290-16AI bằng Microchip Technology và ATMEGA3290V-8AU bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
ATMEGA3290-16AI ATMEGA3290-16AI - AVR 8-bit MCU 16MHz 32KB TQFP-100 | Microchip

ATMEGA3290-16AI - AVR 8-bit MCU 16MHz 32KB TQFP-100 | Microchip

ATMEGA3290-16AI ✓ Hoạt động
Microchip Technology
ATMEGA3290V-8AU ATMEGA3290V-8AU - 8MHz AVR MCU 32KB Flash LCD | Microchip

ATMEGA3290V-8AU - 8MHz AVR MCU 32KB Flash LCD | Microchip

ATMEGA3290V-8AU ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ATMEGA3290-16AI ATMEGA3290V-8AU
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Architecture AVR 8-bit RISC, 130 instructions —
Flash Program Memory 32 KB (16K x 16) —
SRAM 2 KB —
EEPROM 1 KB —
Tần số xung maksimum 16 MHz —
Supply Voltage Range 2.7 V to 5.5 V 1.8 V to 5.5 V (V grade)
General Purpose I/O 69 I/O lines —
Serial Interfaces SPI, UART/USART, USI —
LCD Controller Integrated segmented LCD driver —
Working Registers 32 x 8-bit general purpose —
Hộp 100-TQFP (14 x 14 mm) 100-TQFP (14 x 14 mm), 0.8 mm pitch
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C (Industrial) -40C to +85C (AU industrial grade)
Low Power Technology picoPower AVR, multiple sleep modes —
Debug Interface JTAG (on-chip debug, boundary scan) —
In-System Programming Yes (self-programming Flash, read-while-write) —
Trạng thái RoHS Compliant (RoHS per distributor listings) —
Core — AVR 8-bit RISC
Core Size — 8-bit
Speed — 8 MHz
Program Memory Type — FLASH
Program Memory Size — 32 KB (16K x 16)
EEPROM Size — 1 KB
RAM Size — 2 KB
Number of I/O — 69
I/O Ports — 32
Instructions — 131 (most single-cycle)
Peripherals — LCD controller, Brown-out Detect/Reset, POR, PWM, WDT
ADC Resolution — 10-bit
Connectivity — SPI, UART/USART, TWI (I2C)
Trạng thái vòng đời — ACTIVE
Oscillator Type — Internal + External

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá