ATMEGA3290A-AU vs ATMEGA6450A-AU So sánh
So sánh chi tiết song song của ATMEGA3290A-AU bằng Microchip Technology và ATMEGA6450A-AU bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
ATMEGA3290A-AU - 8-bit AVR MCU 32KB Flash LCD | Microchip
ATMEGA3290A-AU ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
ATMEGA6450A-AU - 8-bit AVR MCU 64KB 20MHz TQFP-100 | Microchip
ATMEGA6450A-AU ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ATMEGA3290A-AU | ATMEGA6450A-AU |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Core Processor | AVR | — |
| Core Size | 8-Bit | — |
| Speed | 20 MHz | — |
| Program Memory Size | 32KB (16K x 16) FLASH | — |
| RAM Size | 2K x 8 SRAM | — |
| EEPROM Size | 1KB | — |
| Number of I/O | 69 | — |
| Working Registers | 32 general purpose | 32 x 8-bit |
| Instructions | 130 powerful instructions, most single-cycle | — |
| LCD Controller | On-chip, up to 4 x 40 segments, internal contrast control | — |
| Timers | Two 8-bit with prescaler/compare, one 16-bit | Three flexible timer/counters with compare modes |
| Debug/Programming Interface | JTAG (boundary-scan, on-chip debug and programming) | — |
| Oscillator Type | Internal | — |
| Hộp / Vỏ | 100-TQFP (14x14 mm) | — |
| Nhiệt độ hoạt động | Industrial range | [DATA_NEEDED: operating temperature range] |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Packaging | Tape & Reel (TR) | — |
| Điện áp cung cấp hoạt động | [DATA_NEEDED: operating supply voltage range] | — |
| Core Architecture | — | 8-bit AVR RISC, 130 instructions |
| Tần số xung maksimum | — | 20 MHz |
| Peak Throughput | — | 20 MIPS (at 20 MHz) |
| Flash Memory | — | 64 KB (32K x 16), ISP, read-while-write |
| EEPROM | — | 2 KB |
| SRAM | — | 4 KB |
| General Purpose I/O | — | 54 / 69 lines |
| Điện áp cung cấp | — | 2.5 V / 3.3 V / 5 V operating points |
| Hộp | — | 100-TQFP (14x14 mm) |
| Debug / Programming | — | JTAG (boundary-scan, on-chip debug), ICSP |
| ADC | — | [DATA_NEEDED: ADC resolution and channels] |
| Series | — | AVR ATmega, Industrial grade (IND) |
| Moisture Sensitivity Level | — | [DATA_NEEDED: MSL level] |