ATMEGA3290P-20AU vs ATMEGA325PA-AUR So sánh

So sánh chi tiết song song của ATMEGA3290P-20AU bằng Microchip Technology và ATMEGA325PA-AUR bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
ATMEGA3290P-20AU ATMEGA3290P-20AU - AVR 8-Bit MCU 20MHz 32KB Flash TQFP-100 | Microchip

ATMEGA3290P-20AU - AVR 8-Bit MCU 20MHz 32KB Flash TQFP-100 | Microchip

ATMEGA3290P-20AU ✓ Hoạt động
Microchip Technology
ATMEGA325PA-AUR ATMEGA325PA-AUR - 8-bit AVR MCU 32KB Flash 20MHz | Microchip

ATMEGA325PA-AUR - 8-bit AVR MCU 32KB Flash 20MHz | Microchip

ATMEGA325PA-AUR ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ATMEGA3290P-20AU ATMEGA325PA-AUR
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Processor AVR —
Core Size 8-Bit —
Speed 20 MHz —
Flash Memory 32 KB (16K x 16) —
SRAM 2 KB 2 KB
EEPROM 1 KB 1 KB
General Purpose I/O 69 —
Working Registers 32 —
Instruction Set 131 powerful instructions —
Điện áp cung cấp 4.5 V to 5.5 V —
Hộp 100-TQFP (14x14 mm, 0.8 mm pitch) 64-TQFP (14x14 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C (industrial) —
Low Power Technology picoPower picoPower
Programming / Debug ICSP, debugWIRE (via MPLAB SNAP) —
LCD Controller Yes (segment LCD drive) —
Trạng thái vòng đời ACTIVE —
Core Architecture — 8-bit AVR RISC
Flash Program Memory — 32 KB (16K x 16)
Tần số xung maksimum — 20 MHz
Maximum Throughput — 20 MIPS at 20 MHz
Supply Voltage Range — 1.8 V to 5.5 V
ADC Resolution — 10-bit
ADC Channels — 8-channel
Debug / Boundary Scan — JTAG interface for on-chip debug
I/O Ports — 32 I/O
Packaging — Tape & Reel (R suffix)
Temperature Grade — Industrial (IND)
Life Cycle Stage — Active
Trạng thái RoHS — Green / RoHS compliant

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá