ATMEGA3290P-20AUR vs ATMEGA3290-16AI So sánh
So sánh chi tiết song song của ATMEGA3290P-20AUR bằng Microchip Technology và ATMEGA3290-16AI bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
ATMEGA3290P-20AUR - AVR 8-Bit MCU 32KB 20MHz | Microchip
ATMEGA3290P-20AUR ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
ATMEGA3290-16AI - AVR 8-bit MCU 16MHz 32KB TQFP-100 | Microchip
ATMEGA3290-16AI ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ATMEGA3290P-20AUR | ATMEGA3290-16AI |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Core Architecture | AVR 8-bit RISC CMOS | AVR 8-bit RISC, 130 instructions |
| Program Memory (Flash) | 32 KB (16K x 16) ISP, read-while-write | — |
| SRAM | 2 KB | 2 KB |
| EEPROM | 1 KB | 1 KB |
| Tần số xung maksimum | 20 MHz | 16 MHz |
| Peak Performance | 20 MIPS (approx. 1 MIPS/MHz) | — |
| Instruction Set | 130 instructions, most single-cycle | — |
| General-Purpose I/O | 69 lines | — |
| Working Registers | 32 | 32 x 8-bit general purpose |
| Supply Voltage Range | 2.7 V to 5.5 V | 2.7 V to 5.5 V |
| LCD Controller | Yes, on-chip segment LCD driver | Integrated segmented LCD driver |
| Debug / Programming | JTAG on-chip debug, ICSP self-programming | — |
| Low-Power Technology | picoPower | — |
| Hộp | 100-TQFP (14x14 mm) | 100-TQFP (14 x 14 mm) |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +85C (industrial) | -40C to +85C (Industrial) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Packing | Tape & Reel (R suffix) | — |
| Trạng thái RoHS | Green / RoHS compliant per distributor data | Compliant (RoHS per distributor listings) |
| Flash Program Memory | — | 32 KB (16K x 16) |
| General Purpose I/O | — | 69 I/O lines |
| Serial Interfaces | — | SPI, UART/USART, USI |
| Low Power Technology | — | picoPower AVR, multiple sleep modes |
| Debug Interface | — | JTAG (on-chip debug, boundary scan) |
| In-System Programming | — | Yes (self-programming Flash, read-while-write) |