ATMEGA3290P-20AUR vs ATMEGA3290V-8AU So sánh

So sánh chi tiết song song của ATMEGA3290P-20AUR bằng Microchip Technology và ATMEGA3290V-8AU bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
ATMEGA3290P-20AUR ATMEGA3290P-20AUR - AVR 8-Bit MCU 32KB 20MHz | Microchip

ATMEGA3290P-20AUR - AVR 8-Bit MCU 32KB 20MHz | Microchip

ATMEGA3290P-20AUR ✓ Hoạt động
Microchip Technology
ATMEGA3290V-8AU ATMEGA3290V-8AU - 8MHz AVR MCU 32KB Flash LCD | Microchip

ATMEGA3290V-8AU - 8MHz AVR MCU 32KB Flash LCD | Microchip

ATMEGA3290V-8AU ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ATMEGA3290P-20AUR ATMEGA3290V-8AU
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Architecture AVR 8-bit RISC CMOS —
Program Memory (Flash) 32 KB (16K x 16) ISP, read-while-write —
SRAM 2 KB —
EEPROM 1 KB —
Tần số xung maksimum 20 MHz —
Peak Performance 20 MIPS (approx. 1 MIPS/MHz) —
Instruction Set 130 instructions, most single-cycle —
General-Purpose I/O 69 lines —
Working Registers 32 —
Supply Voltage Range 2.7 V to 5.5 V 1.8 V to 5.5 V (V grade)
LCD Controller Yes, on-chip segment LCD driver —
Debug / Programming JTAG on-chip debug, ICSP self-programming —
Low-Power Technology picoPower —
Hộp 100-TQFP (14x14 mm) 100-TQFP (14 x 14 mm), 0.8 mm pitch
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C (industrial) -40C to +85C (AU industrial grade)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Packing Tape & Reel (R suffix) —
Trạng thái RoHS Green / RoHS compliant per distributor data —
Core — AVR 8-bit RISC
Core Size — 8-bit
Speed — 8 MHz
Program Memory Type — FLASH
Program Memory Size — 32 KB (16K x 16)
EEPROM Size — 1 KB
RAM Size — 2 KB
Number of I/O — 69
I/O Ports — 32
Instructions — 131 (most single-cycle)
Peripherals — LCD controller, Brown-out Detect/Reset, POR, PWM, WDT
ADC Resolution — 10-bit
Connectivity — SPI, UART/USART, TWI (I2C)
Trạng thái vòng đời — ACTIVE
Oscillator Type — Internal + External

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá