ATMEGA3290P-20AUR vs ATMEGA645P-AUR So sánh
So sánh chi tiết song song của ATMEGA3290P-20AUR bằng Microchip Technology và ATMEGA645P-AUR bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
ATMEGA3290P-20AUR - AVR 8-Bit MCU 32KB 20MHz | Microchip
ATMEGA3290P-20AUR ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
ATMEGA645P-AUR - 8-bit AVR MCU, 64KB Flash, 16MHz | Microchip
ATMEGA645P-AUR ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ATMEGA3290P-20AUR | ATMEGA645P-AUR |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Core Architecture | AVR 8-bit RISC CMOS | AVR 8-bit RISC |
| Program Memory (Flash) | 32 KB (16K x 16) ISP, read-while-write | — |
| SRAM | 2 KB | 4KB |
| EEPROM | 1 KB | 2KB |
| Tần số xung maksimum | 20 MHz | 16 MHz |
| Peak Performance | 20 MIPS (approx. 1 MIPS/MHz) | — |
| Instruction Set | 130 instructions, most single-cycle | — |
| General-Purpose I/O | 69 lines | — |
| Working Registers | 32 | — |
| Supply Voltage Range | 2.7 V to 5.5 V | — |
| LCD Controller | Yes, on-chip segment LCD driver | — |
| Debug / Programming | JTAG on-chip debug, ICSP self-programming | — |
| Low-Power Technology | picoPower | — |
| Hộp | 100-TQFP (14x14 mm) | 64-TQFP (14x14 mm) |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +85C (industrial) | -40C to +85C (A = industrial grade) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Packing | Tape & Reel (R suffix) | — |
| Trạng thái RoHS | Green / RoHS compliant per distributor data | [DATA_NEEDED: RoHS compliance status] |
| Bề rộng đường dữ liệu | — | 8 Bit |
| Flash Memory | — | 64KB (32K x 16) In-System Programmable |
| Điện áp cung cấp | — | 4.5 V to 5.5 V (16 MHz industrial speed grade) |
| I/O Ports | — | 53 I/O lines |
| Programming Interface | — | ICSP (In-Circuit Serial Programming) |
| General Purpose Registers | — | 32 directly connected to ALU |
| Lifecycle Stage | — | Active |
| Packaging | — | Tape & Reel (R suffix) |
| MSL Rating | — | [DATA_NEEDED: moisture sensitivity level] |