ATMEGA3290PA-AU vs ATMEGA3290PV-10AUR So sánh
So sánh chi tiết song song của ATMEGA3290PA-AU bằng Microchip Technology và ATMEGA3290PV-10AUR bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
ATMEGA3290PA-AU - 8-Bit AVR MCU, 32KB Flash, 20MHz | Microchip
ATMEGA3290PA-AU ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
ATMEGA3290PV-10AUR - 8-bit AVR MCU, 32KB, LCD, TQFP-100 | Microchip
ATMEGA3290PV-10AUR ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ATMEGA3290PA-AU | ATMEGA3290PV-10AUR |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Core Architecture | AVR 8-bit RISC | 8-bit AVR RISC |
| Core Size | 8-Bit | — |
| Max Clock Frequency | 20 MHz | — |
| Flash Memory | 32 KB (16K x 16) | — |
| SRAM | 2 KB | 2KB |
| EEPROM | 1 KB | 1KB |
| Number of I/O Lines | 69 | — |
| General Purpose Working Registers | 32 | — |
| Instruction Set | 131 Powerful Instructions, Most Single-Cycle | — |
| Supply Voltage Range | 1.8 V to 5.5 V | 1.8 V to 5.5 V |
| LCD Controller | On-chip segment LCD with internal contrast control | Integrated segment LCD driver |
| Debug/Programming Interface | JTAG (boundary-scan, on-chip debug, programming) | — |
| Flash Programming | In-System Programmable (ISP), read-while-write | — |
| Low Power Technology | picoPower | picoPower |
| Hộp | 100-TQFP (14 x 14 mm) | 100-TQFP (14x14 mm) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Temperature Range | Industrial | — |
| RoHS / Green Status | Green (RoHS compliant per distributor listing) | — |
| Flash Program Memory | — | 32KB (16K x 16) |
| Tần số xung maksimum | — | 10 MHz |
| General Purpose I/O Lines | — | 69 |
| Programming | — | ISP self-programmable Flash, read-while-write |
| Working Registers | — | 32 general purpose |
| Instructions | — | 131 powerful instructions, most single-cycle |
| Life Cycle Stage | — | Active |
| Nhiệt độ hoạt động | — | [DATA_NEEDED: operating temperature range] |
| Number of ADC Channels | — | [DATA_NEEDED: ADC channels] |