ATMEGA3290V-8AU vs ATMEGA32A-AU So sánh

So sánh chi tiết song song của ATMEGA3290V-8AU bằng Microchip Technology và ATMEGA32A-AU bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
ATMEGA3290V-8AU ATMEGA3290V-8AU - 8MHz AVR MCU 32KB Flash LCD | Microchip

ATMEGA3290V-8AU - 8MHz AVR MCU 32KB Flash LCD | Microchip

ATMEGA3290V-8AU ✓ Hoạt động
Microchip Technology
ATMEGA32A-AU ATMEGA32A-AU - 8-bit AVR MCU, 32KB Flash, 16MHz, TQFP-44 | Microchip

ATMEGA32A-AU - 8-bit AVR MCU, 32KB Flash, 16MHz, TQFP-44 | Microchip

ATMEGA32A-AU ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ATMEGA3290V-8AU ATMEGA32A-AU
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core AVR 8-bit RISC —
Core Size 8-bit —
Speed 8 MHz —
Program Memory Type FLASH —
Program Memory Size 32 KB (16K x 16) —
EEPROM Size 1 KB —
RAM Size 2 KB —
Number of I/O 69 —
I/O Ports 32 —
Instructions 131 (most single-cycle) —
Peripherals LCD controller, Brown-out Detect/Reset, POR, PWM, WDT —
ADC Resolution 10-bit —
Connectivity SPI, UART/USART, TWI (I2C) —
Hộp 100-TQFP (14 x 14 mm), 0.8 mm pitch 44-pin TQFP (10x10 mm, 0.8 mm pitch)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Supply Voltage Range 1.8 V to 5.5 V (V grade) —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C (AU industrial grade) -40C to +85C (industrial)
Trạng thái vòng đời ACTIVE —
Oscillator Type Internal + External —
Manufacturer — Microchip Technology (formerly Atmel)
Series — AVR ATmega
Core Architecture — AVR RISC 8-bit
Tần số xung maksimum — 16 MHz
MIPS Throughput — 16 MIPS at 16 MHz
Program Memory (Flash) — 32 KB
SRAM — 2 KB
EEPROM — 1 KB
Operating Voltage Range — 2.7 V to 5.5 V
I/O Pins — 32 programmable
ADC — 8-channel, 10-bit
Timers/Counters — Two 8-bit and one 16-bit
Communication Peripherals — USART, SPI, TWI (I2C)
Debug Interface — JTAG (IEEE 1149.1 compliant)
Trạng thái RoHS — Compliant (Green)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá