ATMEGA3290V-8AUR vs ATMEGA3250V-8AUR So sánh

So sánh chi tiết song song của ATMEGA3290V-8AUR bằng Microchip Technology và ATMEGA3250V-8AUR bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
ATMEGA3290V-8AUR ATMEGA3290V-8AUR - AVR 8-bit MCU 32KB Flash 8MHz | Microchip

ATMEGA3290V-8AUR - AVR 8-bit MCU 32KB Flash 8MHz | Microchip

ATMEGA3290V-8AUR ✓ Hoạt động
Microchip Technology
ATMEGA3250V-8AUR ATMEGA3250V-8AUR - 8-bit AVR MCU 32KB 8MHz TQFP-100 | Microchip

ATMEGA3250V-8AUR - 8-bit AVR MCU 32KB 8MHz TQFP-100 | Microchip

ATMEGA3250V-8AUR ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ATMEGA3290V-8AUR ATMEGA3250V-8AUR
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Processor AVR AVR
Core Size 8-Bit 8-Bit
Speed 8 MHz 8 MHz
Flash Memory Size 32 KB (16K x 16) —
EEPROM Size 1 KB 1 KB
RAM Size 2 KB 2 KB
Supply Voltage Range 1.8 V to 5.5 V 1.8 V to 5.5 V
Number of I/O 69 32 I/O (multi-port)
Peripherals LCD, POR, PWM, WDT —
ADC Resolution 10-bit —
ADC Channels 10 —
Communication Interfaces SPI, UART/USART, TWI (I2C) —
Oscillator Type Internal —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C -40C to +85C (Industrial)
Hộp / Vỏ 100-TQFP (14x14 mm) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Programming Method ISP, JTAG, Parallel —
Life Cycle Stage Active Active
Trạng thái RoHS Compliant Compliant (Green)
Program Memory Type — FLASH (In-System Programmable)
Program Memory Size — 32 KB (16K x 16)
Instructions — 130-131 powerful instructions, most single-clock cycle
General Purpose Registers — 8 x 32-bit register file (32 x 8-bit working registers)
Debug / Scan — JTAG (IEEE 1149.1 boundary scan) and on-chip debug
Hộp — 100-TQFP (14x14 mm, 0.8 mm pitch)
Packaging — Tape & Reel (TR)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá