ATMEGA3290V-8AUR vs ATMEGA329V-8MI So sánh

So sánh chi tiết song song của ATMEGA3290V-8AUR bằng Microchip Technology và ATMEGA329V-8MI bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
ATMEGA3290V-8AUR ATMEGA3290V-8AUR - AVR 8-bit MCU 32KB Flash 8MHz | Microchip

ATMEGA3290V-8AUR - AVR 8-bit MCU 32KB Flash 8MHz | Microchip

ATMEGA3290V-8AUR ✓ Hoạt động
Microchip Technology
ATMEGA329V-8MI ATMEGA329V-8MI - 8-bit AVR MCU, 32KB Flash, 8MHz, 64-QFN | Microchip

ATMEGA329V-8MI - 8-bit AVR MCU, 32KB Flash, 8MHz, 64-QFN | Microchip

ATMEGA329V-8MI ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ATMEGA3290V-8AUR ATMEGA329V-8MI
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Processor AVR —
Core Size 8-Bit —
Speed 8 MHz —
Flash Memory Size 32 KB (16K x 16) —
EEPROM Size 1 KB —
RAM Size 2 KB —
Supply Voltage Range 1.8 V to 5.5 V —
Number of I/O 69 —
Peripherals LCD, POR, PWM, WDT —
ADC Resolution 10-bit —
ADC Channels 10 —
Communication Interfaces SPI, UART/USART, TWI (I2C) —
Oscillator Type Internal —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C -40 C to +85 C (industrial)
Hộp / Vỏ 100-TQFP (14x14 mm) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount —
Programming Method ISP, JTAG, Parallel —
Life Cycle Stage Active —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Core Architecture — 8-bit AVR RISC
Program Memory (Flash) — 32 KB (16K x 16)
SRAM — 2 KB
EEPROM — 1 KB
Tần số xung maksimum — 8 MHz
Operating Voltage — 1.8 V to 5.5 V (low-voltage 'V' variant)
ADC — 8-channel, 10-bit
LCD Controller — Integrated, up to 40 segments
PWM Channels — 4
USART — 2
SPI — 1 (Master/Slave)
TWI (I2C-compatible) — 1
Hộp — 64-pin QFN (9x9 mm) with exposed pad
I/O Pins — 54 programmable I/O lines
In-System Programming — Yes (SPI / debugWIRE)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá