ATMEGA329A-AUR vs ATMEGA325PA-AUR So sánh

So sánh chi tiết song song của ATMEGA329A-AUR bằng Microchip Technology và ATMEGA325PA-AUR bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
ATMEGA329A-AUR ATMEGA329A-AUR - AVR 8-bit MCU 32KB Flash 20MHz | Microchip

ATMEGA329A-AUR - AVR 8-bit MCU 32KB Flash 20MHz | Microchip

ATMEGA329A-AUR ✓ Hoạt động
Microchip Technology
ATMEGA325PA-AUR ATMEGA325PA-AUR - 8-bit AVR MCU 32KB Flash 20MHz | Microchip

ATMEGA325PA-AUR - 8-bit AVR MCU 32KB Flash 20MHz | Microchip

ATMEGA325PA-AUR ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ATMEGA329A-AUR ATMEGA325PA-AUR
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Architecture AVR 8-bit RISC 8-bit AVR RISC
Flash Memory 32KB (16K x 16) —
SRAM 2KB 2 KB
EEPROM 1KB 1 KB
Maximum Clock Speed 20MHz —
Supply Voltage Range 1.8V to 5.5V 1.8 V to 5.5 V
I/O Ports 32 I/O lines 32 I/O
LCD Controller Integrated, up to 132 segments —
ADC 10-bit —
Hộp 64-TQFP (14x14 mm) 64-TQFP (14x14 mm)
Package Pitch 0.8 mm —
Package Height 1 mm —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Programming Interface ICSP (In-Circuit Serial Programming) —
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] —
Life Cycle Stage Active Active
Qualification Industrial grade (Ind Grn) —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] Green / RoHS compliant
Flash Program Memory — 32 KB (16K x 16)
Tần số xung maksimum — 20 MHz
Maximum Throughput — 20 MIPS at 20 MHz
ADC Resolution — 10-bit
ADC Channels — 8-channel
Debug / Boundary Scan — JTAG interface for on-chip debug
Low Power Technology — picoPower
Packaging — Tape & Reel (R suffix)
Temperature Grade — Industrial (IND)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá