ATMEGA329A-AUR vs ATMEGA329-16AUR So sánh
So sánh chi tiết song song của ATMEGA329A-AUR bằng Microchip Technology và ATMEGA329-16AUR bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
ATMEGA329A-AUR - AVR 8-bit MCU 32KB Flash 20MHz | Microchip
ATMEGA329A-AUR ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
ATMEGA329-16AUR - AVR 8-bit MCU 16MHz 32KB LCD | Microchip
ATMEGA329-16AUR ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ATMEGA329A-AUR | ATMEGA329-16AUR |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Core Architecture | AVR 8-bit RISC | — |
| Flash Memory | 32KB (16K x 16) | — |
| SRAM | 2KB | — |
| EEPROM | 1KB | — |
| Maximum Clock Speed | 20MHz | — |
| Supply Voltage Range | 1.8V to 5.5V | 4.5 V to 5.5 V |
| I/O Ports | 32 I/O lines | — |
| LCD Controller | Integrated, up to 132 segments | Integrated segment LCD driver |
| ADC | 10-bit | 8-channel 10-bit |
| Hộp | 64-TQFP (14x14 mm) | 64-TQFP (14x14 mm, 0.8 mm pitch) |
| Package Pitch | 0.8 mm | — |
| Package Height | 1 mm | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Programming Interface | ICSP (In-Circuit Serial Programming) | — |
| Nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: operating temperature range] | -40C to +85C (industrial, per ATMEGA329-16AI grade family) |
| Life Cycle Stage | Active | ACTIVE |
| Qualification | Industrial grade (Ind Grn) | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS status] | Compliant |
| Core Processor | — | AVR 8-bit RISC |
| Core Size | — | 8-bit |
| Speed | — | 16 MHz |
| Program Memory Size | — | 32 KB (16K x 16) FLASH |
| EEPROM Size | — | 1 KB |
| RAM Size | — | 2 KB SRAM |
| Number of I/O | — | 54 general purpose I/O lines |
| JTAG | — | Yes (IEEE 1149.1 boundary scan / on-chip debug) |
| Instructions | — | 131 powerful instructions, most single-cycle |
| Packaging | — | Tape & Reel (R suffix) |