ATMEGA329A-MUR vs ATMEGA3290PV-10AUR So sánh
So sánh chi tiết song song của ATMEGA329A-MUR bằng Microchip Technology và ATMEGA3290PV-10AUR bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
ATMEGA329A-MUR - 8-bit AVR MCU, 32KB Flash, 64-QFN | Microchip
ATMEGA329A-MUR ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
ATMEGA3290PV-10AUR - 8-bit AVR MCU, 32KB, LCD, TQFP-100 | Microchip
ATMEGA3290PV-10AUR ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ATMEGA329A-MUR | ATMEGA3290PV-10AUR |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Core Architecture | 8-bit AVR RISC | 8-bit AVR RISC |
| Program Memory (Flash) | 32 KB (16K x 16) | — |
| SRAM | 2 KB | 2KB |
| EEPROM | 1 KB | 1KB |
| Maximum CPU Speed | 20 MHz | — |
| Supply Voltage (Vcc) | 4.5 V to 5.5 V | — |
| I/O Pins | 32 | — |
| Hộp | 64-pin QFN (9 x 9 mm) with exposed pad | 100-TQFP (14x14 mm) |
| On-chip LCD Driver | Yes (segmented LCD) | — |
| ADC | 10-bit | — |
| Communication | USART, SPI, TWI (I2C-compatible) | — |
| Timers/Counters | 2 x 8-bit, 1 x 16-bit | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -40 C to +85 C (Industrial) | [DATA_NEEDED: operating temperature range] |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Trạng thái RoHS | Compliant ("Green") | — |
| Instruction Set | 131 instructions, mostly single-cycle | — |
| Flash Program Memory | — | 32KB (16K x 16) |
| Tần số xung maksimum | — | 10 MHz |
| Supply Voltage Range | — | 1.8 V to 5.5 V |
| General Purpose I/O Lines | — | 69 |
| LCD Controller | — | Integrated segment LCD driver |
| Programming | — | ISP self-programmable Flash, read-while-write |
| Working Registers | — | 32 general purpose |
| Instructions | — | 131 powerful instructions, most single-cycle |
| Low Power Technology | — | picoPower |
| Life Cycle Stage | — | Active |
| Number of ADC Channels | — | [DATA_NEEDED: ADC channels] |