ATMEGA329PA-AUR vs ATMEGA3290P-20AUR So sánh

So sánh chi tiết song song của ATMEGA329PA-AUR bằng Microchip Technology và ATMEGA3290P-20AUR bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
ATMEGA329PA-AUR ATMEGA329PA-AUR - 8-bit AVR MCU, 32KB Flash, 20MHz, 64-TQFP | Microchip

ATMEGA329PA-AUR - 8-bit AVR MCU, 32KB Flash, 20MHz, 64-TQFP | Microchip

ATMEGA329PA-AUR ✓ Hoạt động
Microchip Technology
ATMEGA3290P-20AUR ATMEGA3290P-20AUR - AVR 8-Bit MCU 32KB 20MHz | Microchip

ATMEGA3290P-20AUR - AVR 8-Bit MCU 32KB 20MHz | Microchip

ATMEGA3290P-20AUR ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ATMEGA329PA-AUR ATMEGA3290P-20AUR
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Architecture 8-bit AVR RISC (Harvard) AVR 8-bit RISC CMOS
Family ATmega (picoPower) —
Program Memory (Flash) 32 KB 32 KB (16K x 16) ISP, read-while-write
EEPROM 1 KB 1 KB
SRAM 2 KB 2 KB
Maximum CPU Speed 20 MHz —
Điện áp cung cấp 2.7 V to 5.5 V (4.5 V to 5.5 V at 20 MHz) —
General-Purpose I/O 54 69 lines
Timers/Counters Two 8-bit + One 16-bit —
ADC 8-channel, 10-bit —
Serial Interfaces USART, SPI, TWI (I2C) —
LCD Controller Up to 4x25 segments (integrated) Yes, on-chip segment LCD driver
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C (Industrial) -40C to +85C (industrial)
Hộp 64-pin TQFP (14x14 mm, 0.8 mm pitch) 100-TQFP (14x14 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Programming Interface JTAG / debugWIRE / ISP —
Trạng thái RoHS Compliant Green / RoHS compliant per distributor data
Cấp MSL 3 (168 hours) —
Tần số xung maksimum — 20 MHz
Peak Performance — 20 MIPS (approx. 1 MIPS/MHz)
Instruction Set — 130 instructions, most single-cycle
Working Registers — 32
Supply Voltage Range — 2.7 V to 5.5 V
Debug / Programming — JTAG on-chip debug, ICSP self-programming
Low-Power Technology — picoPower
Packing — Tape & Reel (R suffix)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá