ATMEGA329PA-MUR vs ATMEGA329PA-AUR So sánh

So sánh chi tiết song song của ATMEGA329PA-MUR bằng Microchip Technology và ATMEGA329PA-AUR bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
ATMEGA329PA-MUR ATMEGA329PA-MUR - 8-bit AVR 20MHz 32KB Flash MCU 64-QFN | Microchip

ATMEGA329PA-MUR - 8-bit AVR 20MHz 32KB Flash MCU 64-QFN | Microchip

ATMEGA329PA-MUR ✓ Hoạt động
Microchip Technology
ATMEGA329PA-AUR ATMEGA329PA-AUR - 8-bit AVR MCU, 32KB Flash, 20MHz, 64-TQFP | Microchip

ATMEGA329PA-AUR - 8-bit AVR MCU, 32KB Flash, 20MHz, 64-TQFP | Microchip

ATMEGA329PA-AUR ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ATMEGA329PA-MUR ATMEGA329PA-AUR
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core AVR 8-bit RISC —
Program Memory (Flash) 32 KB 32 KB
SRAM 2 KB 2 KB
EEPROM 1 KB 1 KB
Maximum CPU Speed 20 MHz 20 MHz
Supply Voltage (Vcc) 1.8 V to 5.5 V —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C (industrial) -40C to +85C (Industrial)
General-Purpose I/O 54 54
Working Registers 32 x 8-bit —
ADC 8-channel 10-bit 8-channel, 10-bit
LCD Controller Yes (up to 4x40 segments) Up to 4x25 segments (integrated)
Communication Interfaces USART, SPI, I2C (TWI) —
Hộp 64-lead QFN (9x9 mm) 64-pin TQFP (14x14 mm, 0.8 mm pitch)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Program Memory Type In-System Programmable Flash (read-while-write) —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Cấp MSL 3 (per JEDEC J-STD-020, reflow 260C) 3 (168 hours)
Packing Tape & Reel —
Core Architecture — 8-bit AVR RISC (Harvard)
Family — ATmega (picoPower)
Điện áp cung cấp — 2.7 V to 5.5 V (4.5 V to 5.5 V at 20 MHz)
Timers/Counters — Two 8-bit + One 16-bit
Serial Interfaces — USART, SPI, TWI (I2C)
Programming Interface — JTAG / debugWIRE / ISP

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá