ATMEGA329PV-10MNR vs ATMEGA325PV-10MU So sánh
So sánh chi tiết song song của ATMEGA329PV-10MNR bằng Microchip Technology và ATMEGA325PV-10MU bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
ATMEGA329PV-10MNR - 8-bit AVR MCU, 32KB Flash, 10MHz | Microchip
ATMEGA329PV-10MNR ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
ATMEGA325PV-10MU - AVR 8-bit MCU 32KB 10MHz 64-QFN | Microchip
ATMEGA325PV-10MU ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ATMEGA329PV-10MNR | ATMEGA325PV-10MU |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Core Architecture | AVR 8-bit RISC | — |
| Program Memory (Flash) | 32 KB | — |
| SRAM | 2 KB | — |
| EEPROM | 1 KB | — |
| Maximum CPU Speed | 10 MHz | — |
| Supply Voltage (Vcc) | 1.8 V to 5.5 V | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +105C | — |
| Hộp | 64-VFQFN (QFN) Exposed Pad | 64-QFN (9x9 mm) with exposed pad |
| Number of I/O Pins | 54 (approximate, from 64-pin QFN) | — |
| ADC | 10-bit, up to 8 channels | 10-bit (ATmega325P family) |
| DAC | 10-bit, 1 channel | — |
| LCD Controller | Up to 4×25 segments | — |
| Timers | 1 × 16-bit + 2 × 8-bit | — |
| Communication Interfaces | 1× USART, 1× SPI, 1× TWI (I²C) | — |
| Power-Saving Modes | 6 software-selectable modes | — |
| Instruction Set | 131 instructions, most single-cycle | 131 powerful instructions, most single-cycle |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Trạng thái RoHS | Compliant | unknown |
| Core | — | AVR 8-bit RISC |
| Program Memory Size | — | 32 KB (16K x 16) Flash |
| RAM Size | — | 2 KB |
| EEPROM Size | — | 1 KB |
| Tần số xung maksimum | — | 10 MHz |
| Supply Voltage Range | — | 1.8 V to 5.5 V |
| Number of I/O | — | 54 (32 I/O ports listed in legacy datasheet summary) |
| Temperature Grade | — | Industrial |
| Series | — | AVR ATmega ATmega325P |
| Interfaces | — | USART, SPI, JTAG |
| Package Code (JEDEC) | — | HVQCCN, square, no-lead |
| Package Body | — | 10 x 10 mm, 1 mm height, 0.80 mm pitch (legacy summary) |
| Lifecycle Stage | — | ACTIVE |